Các bài học

Skinny

  • Nói ngay

    skinny

  • Nói ngay

    When I was a little boy I was skinny

  • Nói ngay

    slim

  • Nói ngay

    I prefer skinny jeans

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___ _ ______ ___ _ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ______ _____

  • Dịch ngay

    Gầy

  • Dịch ngay

    Khi còn là một cậu bé, tôi rất gầy

  • Dịch ngay

    Đừng gọi người khác là gầy, điều đó không lịch sự. Nếu bạn muốn khen, hãy dùng từ “slim” (thon thả)

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn thích quần jeans ôm hay quần jeans rộng?

Quiz

  • Nói ngay

    A chest

  • Nói ngay

    It's an arm

  • Nói ngay

    These are fingers

  • Nói ngay

    She has a stomachache

  • Nói ngay

    These are skinny jeans

  • Nói ngay

    This cat is bald

  • Nói ngay

    Yes, he's strong enough to lift a chair

  • Nói ngay

    An armchair has two arms

  • Nói ngay

    A footballer uses feet to kick a ball

  • Nói ngay

    Yes, this car is on its last legs

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _ ___________

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ______ ______ __ ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ________ ___ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ __________ ____ ____ __ ____ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ___ __ __ ___ ____ ____

  • Dịch ngay

    Kiểm tra nhanh: Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Đây là ngón chân hay ngón tay?

  • Dịch ngay

    Cô ấy bị đau ngực hay đau dạ dày?

  • Dịch ngay

    Đây là quần jeans ôm hay jeans rộng?

  • Dịch ngay

    Con mèo này bị trụi lông hay nhiều lông?

  • Dịch ngay

    Anh ấy có đủ khỏe để nhấc một chiếc ghế không?

  • Dịch ngay

    Ghế bành có bao nhiêu tay vịn?

  • Dịch ngay

    Cầu thủ bóng đá dùng gì để đá bóng?

  • Dịch ngay

    Chiếc xe này sắp hỏng phải không?

Cụm từ chính

body shape

hình dáng cơ thể

physical appearance

ngoại hình

fit and healthy

khỏe mạnh và dẻo dai

human anatomy

giải phẫu người

muscle strength

sức mạnh cơ bắp

physical condition

tình trạng thể chất

Từ vựng

Từ
Bản dịch
muscle
cơ bắp
proportion
tỷ lệ
posture
tư thế
muscle
joint
khớp
organ
cơ quan

Câu

Many people have different body shapes.

Nhiều người có hình dáng cơ thể khác nhau.

It is important to be fit and healthy.

Việc khỏe mạnh và dẻo dai là rất quan trọng.

When you exercise, you can improve your physical appearance.

Khi bạn tập thể dục, bạn có thể cải thiện ngoại hình của mình.

Having a good posture is essential for your health.

Có tư thế tốt là điều thiết yếu cho sức khỏe của bạn.

Many athletes focus on building muscle for better performance.

Nhiều vận động viên tập trung vào việc xây dựng cơ bắp để cải thiện hiệu suất.

Maintaining proper proportions can enhance your overall appearance.

Duy trì tỷ lệ phù hợp có thể cải thiện ngoại hình tổng thể của bạn.

What part of the body is this?

Đây là bộ phận nào của cơ thể?

Does she have a pain in her chest or a stomachache?

Cô ấy có đau ngực hay đau bụng không?

Are these toes or fingers?

Đây là ngón chân hay ngón tay?

Understanding human anatomy is important for health.

Hiểu biết về giải phẫu người là quan trọng cho sức khỏe.

Regular exercise can improve muscle strength significantly.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh cơ bắp đáng kể.

Maintaining good physical condition requires a balanced diet.

Duy trì tình trạng thể chất tốt cần một chế độ ăn uống cân bằng.

Hội thoại

Trainer

Welcome! Today we will talk about body shape and fitness.

Chào mừng! Hôm nay chúng ta sẽ nói về hình dáng cơ thể và thể dục.

Participant

I want to improve my physical appearance.

Tôi muốn cải thiện ngoại hình của mình.

Trainer

That is a great goal. Being fit and healthy is very important.

Đó là một mục tiêu tuyệt vời. Khỏe mạnh và dẻo dai là rất quan trọng.

Participant

How can I maintain proper proportions?

Làm thế nào tôi có thể duy trì tỷ lệ phù hợp?

Trainer

You should focus on exercises that build muscle and improve your posture.

Bạn nên tập trung vào các bài tập xây dựng cơ bắp và cải thiện tư thế của bạn.

Doctor

What seems to be the problem today?

Hôm nay có vấn đề gì?

Patient

I have a pain in my chest.

Tôi bị đau ngực.

Doctor

When did this pain start?

Cơn đau này bắt đầu khi nào?

Patient

It started after I lifted something heavy.

Nó bắt đầu sau khi tôi nâng một vật nặng.

Doctor

We should check your muscle strength.

Chúng ta nên kiểm tra sức mạnh cơ bắp của bạn.

Patient

That sounds like a good idea.

Nghe có vẻ là một ý tưởng hay.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Body shape' có nghĩa là hình dáng cơ thể, có thể khác nhau ở mỗi người.
'Muscle' có nghĩa là cơ, điều này rất quan trọng cho chuyển động và sức mạnh.
Tư thế quan trọng vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe và vẻ ngoài tổng thể.
Cụm từ 'human anatomy' đề cập đến việc nghiên cứu cấu trúc của cơ thể con người.
Để cải thiện 'muscle strength', điều quan trọng là tham gia vào các bài tập thể dục thường xuyên.
'Physical condition' có nghĩa là sức khỏe tổng thể và mức độ thể lực của một người.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!