Can you give me a hand?

The body

B1
Đơn vị 7
6 m
Bài học 1

Các bài học

Can you give me a hand?

  • Nói ngay

    I have two arms

  • Nói ngay

    An octopus has eight arms

  • Nói ngay

    An armchair

  • Nói ngay

    An armchair has two arms

  • Nói ngay

    The couple is holding hands

  • Nói ngay

    Can you give me a hand?

  • Nói ngay

    We have five fingers on one hand

  • Nói ngay

    Yes, I unlock my phone with a fingerprint

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ___ _____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ________

  • Nghe và lặp lại

    __ ________ ___ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ __ _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ __ _ ____?

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ____ _______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ______ __ _____ ____ _ ___________

  • Dịch ngay

    Tôi có hai cánh tay

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạch tuộc có bao nhiêu cánh tay?

  • Dịch ngay

    Con người có cánh tay, động vật cũng vậy. Bạn có biết ghế cũng có tay vịn không? Chúng ta gọi đó là “ghế bành”

  • Dịch ngay

    Một chiếc ghế bành có bao nhiêu tay vịn?

  • Dịch ngay

    Đôi tình nhân đang nắm tay nhau

  • Dịch ngay

    Cụm từ “Can you give a hand?” là một cách nói lịch sự để nhờ giúp đỡ. Bạn có thể giúp tôi một tay không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Một bàn tay có bao nhiêu ngón tay?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có mở khóa điện thoại bằng dấu vân tay không?

Cụm từ chính

human anatomy

giải phẫu con người

physical features

đặc điểm thể chất

body parts

các bộ phận cơ thể

Từ vựng

Từ
Bản dịch
knee
gối
elbow
khuỷu tay
shoulder
vai

Câu

I have two arms and two legs.

Tôi có hai cánh tay và hai chân.

How many fingers do we have in total on two hands?

Chúng ta có tổng cộng bao nhiêu ngón tay trên hai bàn tay?

People have many body parts that help them move.

Con người có nhiều bộ phận cơ thể giúp họ di chuyển.

The study of human anatomy is fascinating.

Nghiên cứu về giải phẫu con người thật thú vị.

Physical features vary from person to person.

Các đặc điểm thể chất khác nhau ở mỗi người.

She injured her elbow while playing sports.

Cô ấy bị thương ở khuỷu tay khi chơi thể thao.

Hội thoại

Customer

Excuse me, how can I strengthen my arms?

Xin lỗi, làm thế nào tôi có thể tăng cường sức mạnh cho cánh tay của mình?

Trainer

You should do exercises for your arms and shoulders.

Bạn nên làm các bài tập cho cánh tay và vai của mình.

Customer

What about my fingers? Are there specific exercises?

Còn về ngón tay của tôi thì sao? Có bài tập cụ thể nào không?

Trainer

Yes, you can practice grip strength for your fingers.

Có, bạn có thể tập luyện sức mạnh nắm cho các ngón tay.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'human anatomy' đề cập đến cấu trúc của cơ thể con người.
Thuật ngữ 'physical features' mô tả các đặc điểm nhìn thấy được của một người.
Cụm từ 'body parts' chỉ các phần khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như tay, chân và đầu.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Useful phrases

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!