Các bài học

Calm

  • Nói ngay

    Calm

  • Nói ngay

    Don't panic! Keep calm!

  • Nói ngay

    I think we can go for a swim. The sea is calm today

  • Nói ngay

    Everything's going to be ok, calm down

  • Nói ngay

    Angry

  • Nói ngay

    To be angry with somebody

  • Nói ngay

    I'm really angry with you

  • Nói ngay

    No, I'm not angry with you

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____! ____ ____!

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ ___ __ ___ _ ____. ___ ___ __ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____________ _____ __ __ __, ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ _____ ____ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ _____ ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __, ___ ___ _____ ____ ___

  • Dịch ngay

    Bình tĩnh

  • Dịch ngay

    Đừng hoảng loạn! Hãy giữ bình tĩnh!

  • Dịch ngay

    Tôi nghĩ chúng ta có thể đi bơi. Biển hôm nay khá yên

  • Dịch ngay

    Khi ai đó đang căng thẳng, hãy nói: “Mọi thứ sẽ ổn thôi, bình tĩnh đi”

  • Dịch ngay

    Trái nghĩa với “bình tĩnh” là “tức giận”

  • Dịch ngay

    Tức giận với ai đó

  • Dịch ngay

    Tôi thực sự rất giận bạn

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có đang giận tôi không?

Cụm từ chính

stay composed

giữ bình tĩnh

feel relaxed

cảm thấy thoải mái

manage frustration

quản lý sự bực bội

Từ vựng

Từ
Bản dịch
anxious
lo lắng
irritated
bực bội
peaceful
hòa bình

Câu

When you feel stressed, try to stay calm.

Khi bạn cảm thấy căng thẳng, hãy cố gắng giữ bình tĩnh.

If the sea is calm, we can take a boat ride.

Nếu biển lặng, chúng ta có thể đi thuyền.

It is important to stay calm in a difficult situation.

Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn.

It is essential to stay composed during an exam.

Rất cần thiết để giữ bình tĩnh trong kỳ thi.

Many people feel relaxed after a long vacation.

Nhiều người cảm thấy thoải mái sau một kỳ nghỉ dài.

You can manage frustration by taking deep breaths.

Bạn có thể quản lý sự bực bội bằng cách hít thở sâu.

Hội thoại

Friend

You seem anxious about the presentation. Are you ok?

Bạn có vẻ lo lắng về bài thuyết trình. Bạn ổn chứ?

Speaker

I am a little anxious, but I will stay composed.

Tôi hơi lo lắng, nhưng tôi sẽ giữ bình tĩnh.

Friend

That is a good idea. Remember to feel relaxed.

Đó là một ý tưởng hay. Nhớ cảm thấy thoải mái.

Speaker

Yes, I will try to manage frustration if it comes.

Vâng, tôi sẽ cố gắng quản lý sự bực bội nếu nó xuất hiện.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Stay composed' có nghĩa là giữ bình tĩnh, tức là duy trì sự điềm tĩnh trong tình huống khó khăn.
'Feel relaxed' có nghĩa là cảm thấy thư giãn, điều này có thể đạt được thông qua việc nghỉ ngơi hoặc thiền định.
'Manage frustration' có nghĩa là quản lý sự thất vọng, điều này có thể thực hiện thông qua các kỹ thuật thở hoặc tư duy tích cực.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!