Large vs small

Adjectives

B1
Đơn vị 7
3 m
Bài học 1

Các bài học

Large vs small

  • Nói ngay

    Large

  • Nói ngay

    This is a large room

  • Nói ngay

    Large blue eyes

  • Nói ngay

    I'd like a large cappuccino, please

  • Nói ngay

    Small

  • Nói ngay

    Excuse me, do you have this dress in size small?

  • Nói ngay

    These shoes don't fit me, they're too small

  • Nói ngay

    What a small world!

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _ _____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _ _____ __________, ______

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ __, __ ___ ____ ____ _____ __ ____ _____?

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ _____ ___ __, _______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ _____ _____!

  • Dịch ngay

    Lớn

  • Dịch ngay

    “Large” là một cách khác để nói “to”. Ví dụ: Đây là một căn phòng lớn

  • Dịch ngay

    Đôi mắt to màu xanh

  • Dịch ngay

    Tôi muốn một ly cappuccino lớn

  • Dịch ngay

    Từ trái nghĩa với “lớn” là “nhỏ”

  • Dịch ngay

    Xin lỗi, bạn có chiếc váy này size nhỏ không?

  • Dịch ngay

    Đôi giày này không vừa với tôi, nó nhỏ quá

  • Dịch ngay

    Khi bạn gặp một người bạn cũ ở Hy Lạp, bạn có thể nói: “Thế giới thật nhỏ bé!”

Cụm từ chính

huge and spacious

khổng lồ và rộng rãi

tiny but cozy

nhỏ nhưng ấm cúng

a bit smaller

nhỏ hơn một chút

Từ vựng

Từ
Bản dịch
enormous
khổng lồ
petite
nhỏ nhắn
size
kích thước

Câu

This room is very large and bright.

Căn phòng này rất lớn và sáng sủa.

Can you help me find a small dress?

Bạn có thể giúp tôi tìm một chiếc đầm nhỏ không?

The shoes are too small for me.

Đôi giày này quá nhỏ đối với tôi.

This apartment is huge and spacious, perfect for families.

Căn hộ này rất khổng lồ và rộng rãi, hoàn hảo cho các gia đình.

I prefer a tiny but cozy place to live.

Tôi thích một nơi nhỏ nhưng ấm cúng để sống.

This shirt is a bit smaller than the last one I bought.

Chiếc áo này nhỏ hơn một chút so với chiếc áo trước tôi đã mua.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you have this dress in a smaller size?

Xin lỗi, bạn có chiếc đầm này trong kích thước nhỏ hơn không?

Sales Assistant

Let me check. We have a tiny but cozy dress that might fit you.

Để tôi kiểm tra. Chúng tôi có một chiếc đầm nhỏ nhưng ấm cúng có thể vừa với bạn.

Customer

That sounds great! I need something a bit smaller.

Nghe thật tuyệt! Tôi cần một cái gì đó nhỏ hơn một chút.

Sales Assistant

Here is the dress. It is very stylish and not too large.

Đây là chiếc đầm. Nó rất thời trang và không quá lớn.

Customer

I will try it on. Thank you for your help!

Tôi sẽ thử nó. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Huge and spacious' có nghĩa là 'khổng lồ và rộng rãi', mô tả những không gian lớn.
'Tiny but cozy' có nghĩa là 'nhỏ nhưng ấm cúng', có thể nói về một nơi nhỏ xinh và dễ chịu.
'A bit smaller' có nghĩa là 'hơi nhỏ hơn' và có thể sử dụng khi so sánh kích thước.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!