Các bài học
Large vs small
-
Nói ngay
Large
-
Nói ngay
This is a large room
-
Nói ngay
Large blue eyes
-
Nói ngay
I'd like a large cappuccino, please
-
Nói ngay
Small
-
Nói ngay
Excuse me, do you have this dress in size small?
-
Nói ngay
These shoes don't fit me, they're too small
-
Nói ngay
What a small world!
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _ _____ __________, ______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
______ __, __ ___ ____ ____ _____ __ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ _____ ___ __, _______ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _ _____ _____!
-
Dịch ngay
Lớn
-
Dịch ngay
“Large” là một cách khác để nói “to”. Ví dụ: Đây là một căn phòng lớn
-
Dịch ngay
Đôi mắt to màu xanh
-
Dịch ngay
Tôi muốn một ly cappuccino lớn
-
Dịch ngay
Từ trái nghĩa với “lớn” là “nhỏ”
-
Dịch ngay
Xin lỗi, bạn có chiếc váy này size nhỏ không?
-
Dịch ngay
Đôi giày này không vừa với tôi, nó nhỏ quá
-
Dịch ngay
Khi bạn gặp một người bạn cũ ở Hy Lạp, bạn có thể nói: “Thế giới thật nhỏ bé!”
Cụm từ chính
huge and spacious
khổng lồ và rộng rãi
tiny but cozy
nhỏ nhưng ấm cúng
a bit smaller
nhỏ hơn một chút
Từ vựng
Câu
This room is very large and bright.
Căn phòng này rất lớn và sáng sủa.
Can you help me find a small dress?
Bạn có thể giúp tôi tìm một chiếc đầm nhỏ không?
The shoes are too small for me.
Đôi giày này quá nhỏ đối với tôi.
This apartment is huge and spacious, perfect for families.
Căn hộ này rất khổng lồ và rộng rãi, hoàn hảo cho các gia đình.
I prefer a tiny but cozy place to live.
Tôi thích một nơi nhỏ nhưng ấm cúng để sống.
This shirt is a bit smaller than the last one I bought.
Chiếc áo này nhỏ hơn một chút so với chiếc áo trước tôi đã mua.
Hội thoại
Excuse me, do you have this dress in a smaller size?
Xin lỗi, bạn có chiếc đầm này trong kích thước nhỏ hơn không?
Let me check. We have a tiny but cozy dress that might fit you.
Để tôi kiểm tra. Chúng tôi có một chiếc đầm nhỏ nhưng ấm cúng có thể vừa với bạn.
That sounds great! I need something a bit smaller.
Nghe thật tuyệt! Tôi cần một cái gì đó nhỏ hơn một chút.
Here is the dress. It is very stylish and not too large.
Đây là chiếc đầm. Nó rất thời trang và không quá lớn.
I will try it on. Thank you for your help!
Tôi sẽ thử nó. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives🗣
Large vs small
Adjectives
Calm
Adjectives I
What does "talkative" mean?
Character
A bus driver & a singer
Jobs
Test
family