Các bài học
A dog
-
Nói ngay
Yes, this dog is hairy
-
Nói ngay
A breed
-
Nói ngay
Excuse me, what breed is this?
-
Nói ngay
To pet a dog
-
Nói ngay
Excuse me, can I pet your dog?
-
Nói ngay
The dog is barking
-
Nói ngay
The dog is wagging its tail
-
Nói ngay
Yes, I'm a dog owner
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ___ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
______ __, ____ _____ __ ____?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ___
-
Nghe và lặp lại
______ __, ___ _ ___ ____ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ___ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ __ _______ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___, ___ _ ___ _____
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây có phải là lông chó không? Có phải con chó này có lông không?
-
Dịch ngay
Có rất nhiều giống chó khác nhau. Đây là giống Old English Sheepdog. Còn đây là giống bulldog Pháp. Giống chó
-
Dịch ngay
Hãy nhắc lại theo tôi: Xin lỗi, đây là giống chó gì?
-
Dịch ngay
vuốt ve chú chó
-
Dịch ngay
Hãy nhắc lại theo tôi: Xin lỗi, tôi có thể vuốt ve chú chó của bạn không?
-
Dịch ngay
Con chó đang sủa
-
Dịch ngay
Con chó đang vẫy đuôi
-
Dịch ngay
Tôi là người nuôi chó. Tôi nuôi một con huskador – một giống lai giữa husky và labrador. Trả lời câu hỏi: Bạn có nuôi chó không?
An elephant
-
Nói ngay
An elephant
-
Nói ngay
This is an African elephant
-
Nói ngay
a trunk
-
Nói ngay
No, an elephant doesn't have a nose, it has a trunk
-
Nói ngay
Wrinkles
-
Nói ngay
Wrinkled skin
-
Nói ngay
Yes, this man has wrinkled skin
-
Nói ngay
Remember
-
Nói ngay
Forget
-
Nói ngay
I have a good memory
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ _______ ________
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
__, __ ________ _______ ____ _ ____, __ ___ _ _____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
________ ____
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ___ ___ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____ ______
-
Dịch ngay
Con voi
-
Dịch ngay
Đây là một con voi châu Phi
-
Dịch ngay
Voi không có mũi, nó có một cái vòi
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Voi có mũi không?
-
Dịch ngay
Nếp nhăn
-
Dịch ngay
Ở châu Phi rất nóng và những nếp nhăn trên da voi giúp chúng làm mát cơ thể. Da nhăn nheo
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Người đàn ông này có làn da nhăn nheo không?
-
Dịch ngay
Voi có trí nhớ rất tốt. Chúng nhớ mọi thứ. Chúng không bao giờ quên. Nhớ
-
Dịch ngay
Quên
-
Dịch ngay
Bạn có trí nhớ tốt không? Bạn có nhớ tên người khác không? Bạn có hay quên tên người khác không?
Cụm từ chính
large mammals
động vật có vú lớn
wildlife protection
bảo vệ động vật hoang dã
habitat loss
mất môi trường sống
different types of pets
các loại thú cưng khác nhau
animal behavior
hành vi động vật
taking care of pets
chăm sóc thú cưng
Từ vựng
Câu
An elephant is a large mammal.
Một con voi là động vật có vú lớn.
An elephant's trunk is very useful.
Cái vòi của một con voi rất hữu ích.
Do elephants have excellent memories?
Voi có trí nhớ xuất sắc không?
Wildlife protection is important for large mammals.
Bảo vệ động vật hoang dã là quan trọng đối với động vật có vú lớn.
Habitat loss affects many species.
Mất môi trường sống ảnh hưởng đến nhiều loài.
Conservation efforts help to save endangered animals.
Nỗ lực bảo tồn giúp cứu các loài động vật đang gặp nguy hiểm.
The dog is barking loudly at the stranger.
Chó đang sủa to vào người lạ.
I can see different breeds of dog in the park.
Tôi có thể thấy nhiều giống chó khác nhau trong công viên.
Excuse me, can I pet your dog for a moment?
Xin lỗi, tôi có thể vuốt ve chó của bạn một chút không?
There are many different types of pets in my neighborhood.
Có nhiều loại thú cưng khác nhau trong khu phố của tôi.
Understanding animal behavior is important for every pet owner.
Hiểu biết về hành vi động vật là rất quan trọng đối với mỗi chủ sở hữu thú cưng.
Taking care of pets requires time and attention.
Chăm sóc thú cưng đòi hỏi thời gian và sự chú ý.
Hội thoại
I would like to learn more about elephants.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về voi.
Sure! Elephants are large mammals with excellent memories.
Chắc chắn rồi! Voi là động vật có vú lớn với trí nhớ xuất sắc.
What are some threats to their survival?
Những mối đe dọa nào đối với sự sống còn của chúng?
Habitat loss and wildlife protection are major concerns.
Mất môi trường sống và bảo vệ động vật hoang dã là những mối quan tâm chính.
How can we help them?
Chúng ta có thể giúp đỡ chúng như thế nào?
Supporting conservation efforts is a great way to help.
Hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn là một cách tuyệt vời để giúp đỡ.
Excuse me, what breed is this dog?
Xin lỗi, chó này là giống gì?
This is a French bulldog. He is very friendly.
Đây là một chú bulldog Pháp. Nó rất thân thiện.
Can I pet him?
Tôi có thể vuốt ve nó không?
Yes, he loves to be petted.
Có, nó thích được vuốt ve.
I have a puppy at home. He is a mix of breeds.
Tôi có một chú chó con ở nhà. Nó là giống lai.
That sounds wonderful! Taking care of a puppy is a big responsibility.
Nghe thật tuyệt! Chăm sóc một chú chó con là một trách nhiệm lớn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Nature 🐦
B1🐝 Adjectives🗣
Large vs small
Adjectives
Calm
Adjectives I
What does "talkative" mean?
Character
A bus driver & a singer
Jobs
Test
family