Các bài học
The monkey is swinging on trees
-
Nói ngay
A monkey
-
Nói ngay
Is this a monkey?
-
Nói ngay
No, this is not a monkey, it's an elephant
-
Nói ngay
The monkey is swinging on trees
-
Nói ngay
The monkey is swinging on tress
-
Nói ngay
Monkey see, monkey do
-
Nói ngay
Cheeky monkey
-
Nói ngay
That cheeky monkey stole my purse.
-
Nói ngay
Steal
-
Nói ngay
The past of "steal" is "stole"
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
__, ____ __ ___ _ ______, ____ __ ________
-
Nghe và lặp lại
___ ______ __ ________ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ __ ________ __ _____
-
Nghe và lặp lại
______ ___, ______ __
-
Nghe và lặp lại
______ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ______ _____ __ _____.
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ _______ __ _______
-
Dịch ngay
Con khỉ
-
Dịch ngay
Đây có phải là con khỉ không?
-
Dịch ngay
Và trả lời: Không, đây không phải là con khỉ, mà là con voi
-
Dịch ngay
Con khỉ đang đu trên cây
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Con khỉ đang làm gì?
-
Dịch ngay
Chúng ta nói “khỉ thấy, khỉ làm theo” (monkey see, monkey do) khi ai đó bắt chước một cách máy móc. Giống như loài khỉ vậy. “Khỉ thấy, khỉ làm”
-
Dịch ngay
Con khỉ nghịch ngợm
-
Dịch ngay
Con khỉ nghịch ngợm đó đã lấy cắp ví của tôi
-
Dịch ngay
Lấy cắp
-
Dịch ngay
Thì quá khứ của “steal” là “stole” - căn cắp
A bird
-
Nói ngay
A bird
-
Nói ngay
Parrot
-
Nói ngay
"To parrot" means to repeat
-
Nói ngay
An early bird is a person who wakes up very early
-
Nói ngay
An early bird is a person who wakes up very early
-
Nói ngay
Yes, I'm an early bird
-
Nói ngay
To fly
-
Nói ngay
The past of "fly" is "flew"
-
Nói ngay
Birds don't have arms, they have wings
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___ _______ _____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ __ _ ______ ___ _____ __ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ __ _ ______ ___ _____ __ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
___, ___ __ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ _____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ ____ ____, ____ ____ _____
-
Dịch ngay
Con chim
-
Dịch ngay
Một số loài chim hót rất hay, một số lại có màu sắc rất sặc sỡ. Như con vẹt này
-
Dịch ngay
Khi bạn “lặp lại như vẹt” lời ai đó, tức là bạn đang nhại lại. Khi dạy học sinh từ mới, chúng sẽ lặp lại theo. Trẻ con thường lặp lại lời bố mẹ. Trả lời câu hỏi: “To parrot” nghĩa là gì?
-
Dịch ngay
Người dậy sớm là người thường dậy rất sớm vào buổi sáng
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Ai là người dậy sớm?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có phải là người dậy sớm không?
-
Dịch ngay
Bay
-
Dịch ngay
Quá khứ của "Fly" là "Flew"
-
Dịch ngay
Chim không có tay, chúng có cánh
Cụm từ chính
wild animal
động vật hoang dã
animal behavior
hành vi động vật
animal habitat
môi trường sống của động vật
A flock of birds
Một đàn chim
To build a nest
Xây tổ
To spread their wings
Dang cánh
Từ vựng
Câu
The monkey is swinging on trees.
Con khỉ đang đu trên cây.
What is the monkey doing?
Con khỉ đang làm gì?
No, this is not a monkey, it's an elephant.
Không, đây không phải là con khỉ, mà là một con voi.
A wild animal lives in its natural environment.
Một động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên của nó.
The animal behavior can be fascinating to study.
Hành vi động vật có thể rất thú vị để nghiên cứu.
Different species have unique habitats.
Các loài khác nhau có môi trường sống độc đáo.
Some birds are known for their beautiful feathers.
Một số loài chim nổi tiếng với bộ lông đẹp.
An early bird often gets more done in the day.
Chim dậy sớm thường làm được nhiều việc trong ngày.
Birds use their wings to fly high in the sky.
Chim sử dụng cánh để bay cao trên bầu trời.
A flock of birds flew over the lake.
Một đàn chim bay qua hồ.
They build a nest in the tree to raise their young.
Chúng xây tổ trên cây để nuôi con.
The eagle spreads its wings to soar above the mountains.
Đại bàng dang cánh để bay vút lên trên các ngọn núi.
Hội thoại
Hello, I would like to know more about wild animals.
Xin chào, tôi muốn biết thêm về động vật hoang dã.
Sure! Wild animals have various habitats around the world.
Chắc chắn rồi! Động vật hoang dã có nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.
What can you tell me about animal behavior?
Bạn có thể cho tôi biết gì về hành vi động vật?
Animal behavior is very interesting, especially in their natural environments.
Hành vi động vật rất thú vị, đặc biệt là trong môi trường tự nhiên của chúng.
I want to learn about different species.
Tôi muốn tìm hiểu về các loài khác nhau.
There are many species, each with unique characteristics.
Có nhiều loài, mỗi loài có những đặc điểm độc đáo.
Do you know why birds migrate every year?
Bạn có biết tại sao chim lại di cư mỗi năm không?
Yes, they migrate to find a better habitat during the winter.
Có, chúng di cư để tìm môi trường sống tốt hơn trong mùa đông.
That is interesting! What do they do when they arrive?
Điều đó thật thú vị! Chúng làm gì khi đến nơi?
They build a nest to lay their eggs and raise their young.
Chúng xây tổ để đẻ trứng và nuôi con.
And how do they know when to leave?
Và làm thế nào chúng biết khi nào nên rời đi?
They can sense the changes in temperature and daylight.
Chúng có thể cảm nhận sự thay đổi về nhiệt độ và ánh sáng ban ngày.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Nature 🐦
A dog
Animals
The monkey is swinging on trees
Animals
Quiz
Countries and nationalities
23-27
Numbers II
B1🐝 Adjectives🗣
Large vs small
Adjectives
Calm
Adjectives I
What does "talkative" mean?
Character
A bus driver & a singer
Jobs
Test
family