Các bài học

a menu

  • Nói ngay

    a menu

  • Nói ngay

    Could I have a menu, please?

  • Nói ngay

    A waiter brings a menu

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _ ____ _ ____, ______?

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ______ _ ____

  • Dịch ngay

    thực đơn

  • Dịch ngay

    Tôi có thể xem thực đơn được không?

  • Dịch ngay

    Người phục vụ mang thực đơn tới

eat out

  • Nói ngay

    eat out

  • Nói ngay

    eat out in restaurants

  • Nói ngay

    I don't cook at home, I eat out

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __ ___________

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____ __ ____, _ ___ ___

  • Dịch ngay

    ăn ngoài

  • Dịch ngay

    Ăn ngoài ở nhà hàng

  • Dịch ngay

    Tôi không nấu ăn ở nhà, tôi ăn ngoài

make a reservation

  • Nói ngay

    make a reservation

  • Nói ngay

    Can I make a reservation for tonight?

  • Nói ngay

    Yes, I make a reservation in my favourite restaurant

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ ____ _ ___________ ___ _______?

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _ ___________ __ __ _________ __________

  • Dịch ngay

    đặt chỗ

  • Dịch ngay

    Tôi có thể đặt chỗ cho tối nay được không?

  • Dịch ngay

    Bạn có thường đặt chỗ ở nhà hàng yêu thích của mình không?

Cụm từ chính

dine at a restaurant

ăn tại nhà hàng

have a meal outside

ăn ngoài trời

try new cuisines

thử các món ẩm thực mới

food options available

các lựa chọn thực phẩm có sẵn

daily specials

món đặc biệt hàng ngày

recommend a dish

gợi ý một món ăn

schedule a table

đặt bàn

reserve a spot

đặt chỗ

book in advance

đặt trước

Từ vựng

Từ
Bản dịch
cuisine
ẩm thực
reservation
đặt chỗ
menu
thực đơn
appetizer
món khai vị
entree
món chính
dessert
món tráng miệng
availability
tính khả dụng
confirmation
xác nhận
dining
ăn uống

Câu

Eating out can be a fun experience.

Ăn ngoài có thể là một trải nghiệm thú vị.

Many people prefer to eat out rather than cook.

Nhiều người thích ăn ngoài hơn là nấu ăn.

Eating out allows you to explore different foods.

Ăn ngoài cho phép bạn khám phá các món ăn khác nhau.

I love to dine at a restaurant on weekends.

Tôi thích ăn tại nhà hàng vào cuối tuần.

It is nice to have a meal outside during summer.

Thật tuyệt khi ăn ngoài trời vào mùa hè.

We should try new cuisines whenever we travel.

Chúng ta nên thử các món ẩm thực mới mỗi khi đi du lịch.

A waiter brings a menu to the table.

Một người phục vụ mang thực đơn đến bàn.

Could I have a menu, please?

Cho tôi một thực đơn, được không?

Here is the menu for today.

Đây là thực đơn cho hôm nay.

The food options available include vegetarian meals.

Các lựa chọn thực phẩm có sẵn bao gồm các bữa ăn chay.

I would like to know the daily specials.

Tôi muốn biết các món đặc biệt hàng ngày.

Can you recommend a dish for me?

Bạn có thể gợi ý một món ăn cho tôi không?

I would like to make a reservation for four people.

Tôi muốn đặt chỗ cho bốn người.

Making a reservation is important to get a good table.

Đặt chỗ là quan trọng để có được một bàn tốt.

Do you know if I can make a reservation for next week?

Bạn có biết tôi có thể đặt chỗ cho tuần tới không?

I want to schedule a table for dinner.

Tôi muốn đặt bàn cho bữa tối.

They usually reserve a spot at busy restaurants.

Họ thường đặt chỗ tại các nhà hàng đông khách.

It is better to book in advance during holidays.

Tốt hơn là đặt trước trong kỳ nghỉ.

Hội thoại

Customer

Hello, I would like to make a reservation for dinner.

Xin chào, tôi muốn đặt chỗ cho bữa tối.

Waiter

Sure! How many people will be dining at the restaurant?

Chắc chắn rồi! Có bao nhiêu người sẽ ăn tại nhà hàng?

Customer

There will be four of us. Can we try new cuisines?

Chúng tôi sẽ có bốn người. Chúng tôi có thể thử các món ẩm thực mới không?

Waiter

Yes, we have a diverse menu with many options.

Vâng, chúng tôi có một thực đơn đa dạng với nhiều lựa chọn.

Customer

Great! I look forward to having a meal outside.

Tuyệt quá! Tôi mong chờ được ăn ngoài trời.

Customer

Could I have a menu, please?

Cho tôi một thực đơn, được không?

Waiter

Certainly! Here is the menu for today.

Chắc chắn rồi! Đây là thực đơn cho hôm nay.

Customer

What are the daily specials?

Các món đặc biệt hàng ngày là gì?

Waiter

The daily specials include a seafood pasta and a vegetarian salad.

Các món đặc biệt hàng ngày bao gồm mì pasta hải sản và salad chay.

Customer

Can you recommend a dish?

Bạn có thể gợi ý một món ăn không?

Waiter

I recommend the grilled chicken; it is very popular.

Tôi gợi ý món gà nướng; nó rất phổ biến.

Customer

Hello, I would like to make a reservation for two people.

Xin chào, tôi muốn đặt chỗ cho hai người.

Waiter

Sure, what time would you like to reserve?

Chắc chắn rồi, bạn muốn đặt chỗ vào lúc mấy giờ?

Customer

I would prefer to book at 7 PM if possible.

Tôi muốn đặt lúc 7 giờ tối nếu có thể.

Waiter

Let me check the availability for that time.

Để tôi kiểm tra tính khả dụng vào thời gian đó.

Customer

Thank you! I can wait for your confirmation.

Cảm ơn bạn! Tôi có thể chờ xác nhận của bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Dine at a restaurant' có nghĩa là ăn ở nhà hàng.
'Have a meal outside' có nghĩa là ăn ngoài trời.
'Cuisine' có nghĩa là ẩm thực, tức là phong cách chế biến món ăn.
'Food options available' có nghĩa là 'các tùy chọn thực phẩm có sẵn'.
'Daily specials' có nghĩa là 'đặc sản trong ngày'.
'Recommend a dish' có nghĩa là 'gợi ý một món ăn'.
'Schedule a table' có nghĩa là đặt một bàn tại nhà hàng.
'Reserve a spot' có thể được sử dụng bằng cách nói 'Tôi cần đặt chỗ cho bữa trưa'.
'Book in advance' có nghĩa là bạn nên đặt chỗ trước để chắc chắn rằng bạn sẽ tìm được chỗ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!