Các bài học
bread, bread rolls & pastry
-
Nói ngay
Baked goods
-
Nói ngay
Baked goods are products that are baked in an oven
-
Nói ngay
a loaf of bread
-
Nói ngay
He put a loaf of bread on the shopping list
-
Nói ngay
bread rolls
-
Nói ngay
I had a bread roll with cheese and ham for lunch
-
Nói ngay
pastry
-
Nói ngay
Karen's fingers are sticky from eating a chocolate pastry
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ ___ ________ ____ ___ _____ __ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ____ __ _____ __ ___ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ _ _____ ____ ____ ______ ___ ___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_______ _______ ___ ______ ____ ______ _ _________ ______
-
Dịch ngay
Bây giờ hãy nói về các loại thực phẩm khác. Đồ nướng
-
Dịch ngay
Đồ nướng là những sản phẩm được nướng chín trong lò
-
Dịch ngay
một ổ bánh mì
-
Dịch ngay
Anh ấy đã ghi một ổ bánh mì vào danh sách mua sắm
-
Dịch ngay
bánh mì cuộn
-
Dịch ngay
Tôi ăn một chiếc bánh mì cuộn với phô mai và thịt nguội vào bữa trưa
-
Dịch ngay
bánh ngọt
-
Dịch ngay
Ngón tay của Karen dính đầy socola do ăn bánh ngọt sô cô la
grains, spaghetti, noodles, rice
-
Nói ngay
grains and pasta
-
Nói ngay
Excuse me, where can I find some grains and pasta products?
-
Nói ngay
spaghetti
-
Nói ngay
My favourite Italian dish is spaghetti Bolognese
-
Nói ngay
Asian noodles
-
Nói ngay
We're having fried Asian noodles with vegetables for lunch
-
Nói ngay
rice
-
Nói ngay
More than ninety per cent of the world's rice is grown in Asia
-
Nói ngay
oats
-
Nói ngay
I'm using oats to make oatmeal cookies
-
Nghe và lặp lại
______ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
______ __, _____ ___ _ ____ ____ ______ ___ _____ ________?
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
__ _________ _______ ____ __ _________ _________
-
Nghe và lặp lại
_____ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ______ _____ _____ _______ ____ __________ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______ ___ ____ __ ___ _______ ____ __ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____ __ ____ _______ _______
-
Dịch ngay
ngũ cốc và mì ống
-
Dịch ngay
Xin lỗi, cho tôi hỏi khu vực ngũ cốc và sản phẩm mì ống nằm ở đâu vậy
-
Dịch ngay
mì spaghetti
-
Dịch ngay
Món Ý yêu thích của tôi là mì spaghetti sốt thịt bằm
-
Dịch ngay
Mì châu Á
-
Dịch ngay
Bữa trưa hôm nay, chúng tôi sẽ ăn mì châu á xào với rau củ
-
Dịch ngay
gạo
-
Dịch ngay
Hơn 90% lượng gạo trên thế giới được trồng tại châu Á
-
Dịch ngay
Yến mạch
-
Dịch ngay
Tôi đang dùng yến mạch để làm bánh quy yến mạch
Cụm từ chính
cooking ingredients
nguyên liệu nấu ăn
healthy snacks
đồ ăn nhẹ lành mạnh
meal preparation
chuẩn bị bữa ăn
dairy products
sản phẩm từ sữa
fresh vegetables
rau tươi
frozen foods
thực phẩm đông lạnh
Từ vựng
Câu
I need to buy rice for my dinner.
Tôi cần mua gạo cho bữa tối của mình.
We will cook spaghetti with a delicious sauce.
Chúng tôi sẽ nấu mì spaghetti với một loại sốt ngon.
I enjoy eating Asian noodles with fresh vegetables.
Tôi thích ăn mì châu Á với rau củ tươi.
I am looking for some cooking ingredients in the store.
Tôi đang tìm một số nguyên liệu nấu ăn trong cửa hàng.
These healthy snacks are great for my diet.
Những đồ ăn nhẹ lành mạnh này rất tốt cho chế độ ăn của tôi.
Meal preparation takes time, but it is worth it.
Chuẩn bị bữa ăn tốn thời gian, nhưng nó rất đáng giá.
He put a loaf of bread on the shopping list.
Anh ấy đã ghi một ổ bánh mì vào danh sách mua sắm.
Baked goods are products that are baked in an oven.
Sản phẩm nướng là những sản phẩm được nướng trong lò.
I had a bread roll with cheese and ham for lunch.
Tôi đã ăn một ổ bánh mì cuộn với phô mai và thịt nguội cho bữa trưa.
I bought some dairy products at the store.
Tôi đã mua một số sản phẩm từ sữa tại cửa hàng.
We need fresh vegetables for the salad.
Chúng ta cần rau tươi cho món salad.
Frozen foods are convenient for quick meals.
Thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi cho các bữa ăn nhanh.
Hội thoại
Excuse me, can you help me find some cooking ingredients?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm một số nguyên liệu nấu ăn không?
Sure! What kind of ingredients do you need?
Chắc chắn rồi! Bạn cần loại nguyên liệu gì?
I need vegetables and sauce for my meal preparation.
Tôi cần rau củ và sốt cho việc chuẩn bị bữa ăn của mình.
You can find those in the fresh produce section.
Bạn có thể tìm thấy chúng ở khu vực rau củ tươi.
Thank you! I also want to buy some healthy snacks.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng muốn mua một số đồ ăn nhẹ lành mạnh.
Excuse me, do you have fresh vegetables?
Xin lỗi, bạn có rau tươi không?
Yes, we have tomatoes and lettuce.
Có, chúng tôi có cà chua và xà lách.
I also need some dairy products.
Tôi cũng cần một số sản phẩm từ sữa.
We have a variety of cheese available.
Chúng tôi có nhiều loại phô mai.
Great! I will take some cheese and those vegetables.
Tuyệt vời! Tôi sẽ lấy một ít phô mai và những loại rau đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 At a restaurant 🥙
bread, bread rolls & pastry
groceries
toilet paper & toothbrush
groceries
Dialogue - at a restaurant
Do you have a reservation?
a menu
a menu
book a table
book a table
well done
well done
Test
groceries