toilet paper & toothbrush

groceries

B1
Đơn vị 7
5 m
Bài học 2

Các bài học

toilet paper & toothbrush

  • Nói ngay

    inedible

  • Nói ngay

    cosmetics and toiletries

  • Nói ngay

    You can find cosmetics and toiletries next to baby food

  • Nói ngay

    toilet paper

  • Nói ngay

    Oh no, we don't have any toilet paper

  • Nói ngay

    toothpaste

  • Nói ngay

    I'm using a mint flavoured toothpaste

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _________ ___ __________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ _________ ___ __________ ____ __ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __, __ _____ ____ ___ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    __________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ _ ____ _________ __________

  • Dịch ngay

    Bây giờ chúng ta sẽ tập trung vào các sản phẩm khác, không ăn được. “Không ăn được” nghĩa là bạn không nên ăn chúng. Không ăn được

  • Dịch ngay

    Mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh cá nhân

  • Dịch ngay

    Bạn có thể tìm thấy mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh cá nhân bên cạnh khu vực đồ ăn cho trẻ em

  • Dịch ngay

    giấy vệ sinh

  • Dịch ngay

    Ôi không, chúng ta hết giấy vệ sinh rồi

  • Dịch ngay

    kem đánh răng

  • Dịch ngay

    Tôi đang dùng kem đánh răng có hương bạc hà

QUIZ

  • Nói ngay

    Yes, I need to buy toilet paper this week

  • Nói ngay

    No, soap isn't edible

  • Nói ngay

    Yes, some cosmetics are tested on animals

  • Nói ngay

    Yes, I brush my teeth with an electric toothbrush

  • Nói ngay

    We put toothpaste on a toothbrush

  • Nói ngay

    This is a shampoo

  • Nói ngay

    Yes, I use liquid soap

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ __ ___ ______ _____ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ _________ ___ ______ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ __ _____ ____ __ ________ __________

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ __________ __ _ __________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ______ ____

  • Dịch ngay

    Kiểm tra nhanh Hãy trả lời câu hỏi: Bạn có cần mua giấy vệ sinh trong tuần này không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Xà phòng có ăn được không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Có một số loại mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật không?

  • Dịch ngay

    Bạn có đánh răng bằng bàn chải điện không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Chúng ta cho gì lên bàn chải đánh răng?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Đây là cái gì?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có dùng xà phòng dạng lỏng không?

Cụm từ chính

personal care items

sản phẩm chăm sóc cá nhân

hygiene products

sản phẩm vệ sinh

cleaning supplies

vật dụng làm sạch

shopping for essentials

mua sắm các nhu yếu phẩm

check the expiration date

kiểm tra ngày hết hạn

keep your kitchen stocked

giữ cho bếp luôn đầy đủ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
shampoo
dầu gội
conditioner
dầu xả
detergent
bột giặt
detergent
bột giặt
toothpaste
kem đánh răng
shampoo
dầu gội

Câu

We need to buy some toiletries for our trip.

Chúng ta cần mua một số đồ dùng vệ sinh cho chuyến đi của mình.

It is important to keep hygiene products at home.

Việc giữ sản phẩm vệ sinh ở nhà là rất quan trọng.

Can you check if we have enough toilet paper?

Bạn có thể kiểm tra xem chúng ta có đủ giấy vệ sinh không?

I always buy personal care items on sale.

Tôi luôn mua sản phẩm chăm sóc cá nhân khi có giảm giá.

We should stock up on cleaning supplies for the spring.

Chúng ta nên tích trữ vật dụng làm sạch cho mùa xuân.

Do you have any hygiene products in your bag?

Bạn có sản phẩm vệ sinh nào trong túi không?

Do you need to buy toilet paper this week?

Bạn có cần mua giấy vệ sinh trong tuần này không?

Is soap edible?

Xà phòng có ăn được không?

Are some cosmetics tested on animals?

Có một số mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật không?

I always check the expiration date on food products.

Tôi luôn kiểm tra ngày hết hạn trên các sản phẩm thực phẩm.

Make sure to keep your kitchen stocked with necessary items.

Hãy đảm bảo giữ cho bếp của bạn đầy đủ các vật dụng cần thiết.

We need to buy some detergent for the laundry.

Chúng ta cần mua một ít bột giặt cho việc giặt đồ.

Hội thoại

Customer

Excuse me, where can I find personal care items?

Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy sản phẩm chăm sóc cá nhân ở đâu?

Shop Assistant

They are located in aisle three, next to the cleaning supplies.

Chúng nằm ở lối đi số ba, bên cạnh vật dụng làm sạch.

Customer

Thank you! I also need some toothpaste.

Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần một ít kem đánh răng.

Shop Assistant

We have mint-flavored and other varieties available.

Chúng tôi có kem đánh răng vị bạc hà và các loại khác.

Customer

Perfect! I will take the mint-flavored one.

Hoàn hảo! Tôi sẽ lấy loại vị bạc hà.

Customer

Excuse me, can you help me find the detergent?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm bột giặt không?

Store Assistant

Sure! It is located in aisle three.

Chắc chắn rồi! Nó nằm ở kệ số ba.

Customer

Thank you! Also, do you have any toothpaste on sale?

Cảm ơn bạn! Ngoài ra, bạn có kem đánh răng nào đang giảm giá không?

Store Assistant

Yes, we do! It is on the shelf next to the shampoo.

Có, chúng tôi có! Nó nằm trên kệ bên cạnh dầu gội.

Customer

Great! I will check the expiration date before I buy it.

Tuyệt! Tôi sẽ kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua nó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Personal care items' có nghĩa là các sản phẩm chăm sóc cá nhân, được sử dụng để duy trì vệ sinh và làm đẹp.
'Cleaning supplies' là các sản phẩm tẩy rửa, có thể tìm thấy trong các siêu thị ở các khu vực đặc biệt.
'Hygiene products' là các sản phẩm vệ sinh, chẳng hạn như xà phòng, dầu gội và kem đánh răng.
'Shopping for essentials' có nghĩa là mua sắm những đồ thiết yếu, tức là mua những mặt hàng cơ bản hàng ngày.
'Check the expiration date' có nghĩa là kiểm tra ngày hết hạn, điều này rất quan trọng cho sự an toàn của thực phẩm.
'Keep your kitchen stocked' có nghĩa là duy trì kho thực phẩm trong bếp, tức là có đủ thực phẩm và đồ dùng gia đình.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!