Các bài học
toilet paper & toothbrush
-
Nói ngay
inedible
-
Nói ngay
cosmetics and toiletries
-
Nói ngay
You can find cosmetics and toiletries next to baby food
-
Nói ngay
toilet paper
-
Nói ngay
Oh no, we don't have any toilet paper
-
Nói ngay
toothpaste
-
Nói ngay
I'm using a mint flavoured toothpaste
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_________ ___ __________
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _________ ___ __________ ____ __ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
______ _____
-
Nghe và lặp lại
__ __, __ _____ ____ ___ ______ _____
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
___ _____ _ ____ _________ __________
-
Dịch ngay
Bây giờ chúng ta sẽ tập trung vào các sản phẩm khác, không ăn được. “Không ăn được” nghĩa là bạn không nên ăn chúng. Không ăn được
-
Dịch ngay
Mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh cá nhân
-
Dịch ngay
Bạn có thể tìm thấy mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh cá nhân bên cạnh khu vực đồ ăn cho trẻ em
-
Dịch ngay
giấy vệ sinh
-
Dịch ngay
Ôi không, chúng ta hết giấy vệ sinh rồi
-
Dịch ngay
kem đánh răng
-
Dịch ngay
Tôi đang dùng kem đánh răng có hương bạc hà
QUIZ
-
Nói ngay
Yes, I need to buy toilet paper this week
-
Nói ngay
No, soap isn't edible
-
Nói ngay
Yes, some cosmetics are tested on animals
-
Nói ngay
Yes, I brush my teeth with an electric toothbrush
-
Nói ngay
We put toothpaste on a toothbrush
-
Nói ngay
This is a shampoo
-
Nói ngay
Yes, I use liquid soap
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ ___ ______ _____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
__, ____ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
___, ____ _________ ___ ______ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ __ _____ ____ __ ________ __________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ __________ __ _ __________
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ______ ____
-
Dịch ngay
Kiểm tra nhanh Hãy trả lời câu hỏi: Bạn có cần mua giấy vệ sinh trong tuần này không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Xà phòng có ăn được không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Có một số loại mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật không?
-
Dịch ngay
Bạn có đánh răng bằng bàn chải điện không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Chúng ta cho gì lên bàn chải đánh răng?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây là cái gì?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có dùng xà phòng dạng lỏng không?
Cụm từ chính
personal care items
sản phẩm chăm sóc cá nhân
hygiene products
sản phẩm vệ sinh
cleaning supplies
vật dụng làm sạch
shopping for essentials
mua sắm các nhu yếu phẩm
check the expiration date
kiểm tra ngày hết hạn
keep your kitchen stocked
giữ cho bếp luôn đầy đủ
Từ vựng
Câu
We need to buy some toiletries for our trip.
Chúng ta cần mua một số đồ dùng vệ sinh cho chuyến đi của mình.
It is important to keep hygiene products at home.
Việc giữ sản phẩm vệ sinh ở nhà là rất quan trọng.
Can you check if we have enough toilet paper?
Bạn có thể kiểm tra xem chúng ta có đủ giấy vệ sinh không?
I always buy personal care items on sale.
Tôi luôn mua sản phẩm chăm sóc cá nhân khi có giảm giá.
We should stock up on cleaning supplies for the spring.
Chúng ta nên tích trữ vật dụng làm sạch cho mùa xuân.
Do you have any hygiene products in your bag?
Bạn có sản phẩm vệ sinh nào trong túi không?
Do you need to buy toilet paper this week?
Bạn có cần mua giấy vệ sinh trong tuần này không?
Is soap edible?
Xà phòng có ăn được không?
Are some cosmetics tested on animals?
Có một số mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật không?
I always check the expiration date on food products.
Tôi luôn kiểm tra ngày hết hạn trên các sản phẩm thực phẩm.
Make sure to keep your kitchen stocked with necessary items.
Hãy đảm bảo giữ cho bếp của bạn đầy đủ các vật dụng cần thiết.
We need to buy some detergent for the laundry.
Chúng ta cần mua một ít bột giặt cho việc giặt đồ.
Hội thoại
Excuse me, where can I find personal care items?
Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy sản phẩm chăm sóc cá nhân ở đâu?
They are located in aisle three, next to the cleaning supplies.
Chúng nằm ở lối đi số ba, bên cạnh vật dụng làm sạch.
Thank you! I also need some toothpaste.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần một ít kem đánh răng.
We have mint-flavored and other varieties available.
Chúng tôi có kem đánh răng vị bạc hà và các loại khác.
Perfect! I will take the mint-flavored one.
Hoàn hảo! Tôi sẽ lấy loại vị bạc hà.
Excuse me, can you help me find the detergent?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm bột giặt không?
Sure! It is located in aisle three.
Chắc chắn rồi! Nó nằm ở kệ số ba.
Thank you! Also, do you have any toothpaste on sale?
Cảm ơn bạn! Ngoài ra, bạn có kem đánh răng nào đang giảm giá không?
Yes, we do! It is on the shelf next to the shampoo.
Có, chúng tôi có! Nó nằm trên kệ bên cạnh dầu gội.
Great! I will check the expiration date before I buy it.
Tuyệt! Tôi sẽ kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua nó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 At a restaurant 🥙
bread, bread rolls & pastry
groceries
toilet paper & toothbrush
groceries
Dialogue - at a restaurant
Do you have a reservation?
a menu
a menu
book a table
book a table
well done
well done
Test
groceries