Have you ever made

travel buddies

B1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 4

Các bài học

Have you ever made

  • Nói ngay

    travel buddies

  • Nói ngay

    made travel buddies

  • Nói ngay

    Have you ever made travel buddies?

  • Nghe và lặp lại

    ______ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ ____ ______ _______?

  • Dịch ngay

    bạn đồng hành du lịch

  • Dịch ngay

    kết bạn đồng hành khi đi du lịch

  • Dịch ngay

    Bạn đã bao giờ kết bạn đồng hành khi đi du lịch chưa?

Cụm từ chính

find a travel companion

tìm một bạn đồng hành

share travel experiences

chia sẻ trải nghiệm du lịch

explore new places together

khám phá những địa điểm mới cùng nhau

Từ vựng

Từ
Bản dịch
journey
chuyến đi
adventure
cuộc phiêu lưu
destination
điểm đến

Câu

Travel buddies can make your journey more enjoyable.

Bạn đồng hành có thể làm cho chuyến đi của bạn thú vị hơn.

It is exciting to meet new travel buddies while exploring.

Thật thú vị khi gặp gỡ những bạn đồng hành mới trong khi khám phá.

Have you ever traveled with friends and made travel buddies?

Bạn đã bao giờ đi du lịch với bạn bè và kết bạn đồng hành chưa?

It is important to find a travel companion who shares your interests.

Điều quan trọng là tìm một người bạn đồng hành có cùng sở thích.

Many travelers love to share travel experiences with others they meet.

Nhiều du khách thích chia sẻ trải nghiệm du lịch với những người họ gặp.

Exploring new places together can create lasting memories.

Khám phá những địa điểm mới cùng nhau có thể tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

Hội thoại

Traveler 1

I am looking for someone to explore new places together.

Tôi đang tìm một người để cùng khám phá những địa điểm mới.

Traveler 2

That sounds great! I love to share travel experiences.

Nghe thật tuyệt! Tôi thích chia sẻ trải nghiệm du lịch.

Traveler 1

Have you ever found a travel companion while traveling?

Bạn đã bao giờ tìm được một người bạn đồng hành trong khi du lịch chưa?

Traveler 2

Yes, I met some amazing people on my last adventure.

Có, tôi đã gặp một số người tuyệt vời trong cuộc phiêu lưu gần đây nhất của mình.

Traveler 1

I hope to make some travel buddies on this trip too.

Tôi hy vọng sẽ kết bạn đồng hành trong chuyến đi này nữa.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Find a travel companion' có nghĩa là 'tìm một bạn đồng hành trong chuyến đi'.
'Share travel experiences' có thể được sử dụng trong câu để nói 'chia sẻ những trải nghiệm du lịch'.
'Explore new places together' có nghĩa là 'cùng nhau khám phá những nơi mới'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Travel experiences - questions ❓

Have you ever flown

low- cost airlines

Have you ever had

overbooked flight

Have you ever had

one- hour layover

Have you ever made

travel buddies

Challenge

Questions

B1🐝 Travel experiences - answers ❗️

I’ve never taken

a long- distance flight

I’ve never had

a connecting flight

security issues

luggage issues

high-speed train

inter-city train

Challenge

Sentences

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!