I’ve never taken

a long- distance flight

B1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 1

Các bài học

I’ve never taken

  • Giới thiệu

    You’ve learned how to ask “Have you ever?” A very common answer is: “I’ve never…”. It’s a great way to talk about the things you haven’t done yet or haven't experienced.

  • Nói ngay

    I’ve never taken

  • Nói ngay

    a long- distance flight

  • Nói ngay

    I’ve never taken a long- distance flight

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____- ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ _____ _ ____- ________ ______

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ bay

  • Dịch ngay

    chuyến bay đường dài

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ đi chuyến bay đường dài

Cụm từ chính

travel by airplane

du lịch bằng máy bay

international journey

chuyến đi quốc tế

flight duration

thời gian bay

Từ vựng

Từ
Bản dịch
jetlag
sự mệt mỏi do lệch múi giờ
luggage
hành lý
boarding
lên máy bay

Câu

I have heard that long-distance flights can be tiring.

Tôi đã nghe rằng các chuyến bay đường dài có thể rất mệt mỏi.

Many people enjoy traveling to new countries on long-distance flights.

Nhiều người thích đi du lịch đến những quốc gia mới bằng các chuyến bay đường dài.

Taking a long-distance flight can be an adventure.

Đi một chuyến bay đường dài có thể là một cuộc phiêu lưu.

Traveling by airplane is often the fastest way to reach distant places.

Du lịch bằng máy bay thường là cách nhanh nhất để đến những nơi xa xôi.

An international journey can be exciting but also requires planning.

Một chuyến đi quốc tế có thể rất thú vị nhưng cũng cần phải lên kế hoạch.

The flight duration can vary depending on the destination.

Thời gian bay có thể thay đổi tùy thuộc vào điểm đến.

Hội thoại

Passenger

Hello! I am preparing for my first long-distance flight.

Xin chào! Tôi đang chuẩn bị cho chuyến bay đường dài đầu tiên của mình.

Agent

That sounds exciting! Have you packed your luggage yet?

Nghe thật thú vị! Bạn đã đóng gói hành lý chưa?

Passenger

Not yet. I need to check the flight duration first.

Chưa. Tôi cần kiểm tra thời gian bay trước.

Agent

Make sure to arrive early for boarding.

Hãy chắc chắn đến sớm để lên máy bay.

Passenger

Thank you for the advice! I will travel by airplane with my family.

Cảm ơn bạn về lời khuyên! Tôi sẽ đi máy bay cùng gia đình.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Travel by airplane' có nghĩa là du lịch bằng máy bay.
'International journey' có nghĩa là chuyến đi quốc tế.
'Flight duration' có nghĩa là thời gian bay.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Travel experiences - answers ❗️

I’ve never taken

a long- distance flight

I’ve never had

a connecting flight

security issues

luggage issues

high-speed train

inter-city train

Challenge

Sentences

B1🐝 All, some, both, none 🧳

Security screening

All and some

Electronic devices

Forbidden items

None of these items are allowed

Both and none

Dialogue

It's my first flight ever.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!