I’ve never had

a connecting flight

B1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 2

Các bài học

I’ve never had

  • Nói ngay

    I’ve never had

  • Nói ngay

    a connecting flight

  • Nói ngay

    I've never had a connecting flight

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ __________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ___ _ __________ ______

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ có

  • Dịch ngay

    chuyến bay nối chuyến

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ có chuyến bay nối chuyến

Cụm từ chính

transfer to another flight

chuyển sang chuyến bay khác

wait at the airport

chờ tại sân bay

flight itinerary

lịch trình chuyến bay

Từ vựng

Từ
Bản dịch
layover
thời gian chờ
departure
khởi hành
arrival
đến nơi

Câu

I have a connecting flight in the morning.

Tôi có chuyến bay nối ở buổi sáng.

I’ve never had an issue with a connecting flight.

Tôi chưa bao giờ gặp vấn đề với chuyến bay nối.

Can you tell me about a connecting flight?

Bạn có thể cho tôi biết về chuyến bay nối không?

I need to transfer to another flight in New York.

Tôi cần chuyển sang chuyến bay khác ở New York.

It is important to check your flight itinerary before you travel.

Điều quan trọng là kiểm tra lịch trình chuyến bay trước khi bạn đi.

Sometimes I have to wait at the airport for several hours.

Đôi khi tôi phải chờ tại sân bay vài giờ.

Hội thoại

Passenger

Excuse me, can you help me? I need to know about my connecting flight.

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần biết về chuyến bay nối của mình.

Agent

Of course! Where is your departure city?

Tất nhiên! Thành phố khởi hành của bạn là ở đâu?

Passenger

I am flying from Warsaw to London, with a transfer in Amsterdam.

Tôi bay từ Warsaw đến London, với một chuyến chuyển tiếp ở Amsterdam.

Agent

You have a layover in Amsterdam. Make sure to check your flight itinerary.

Bạn có thời gian chờ ở Amsterdam. Hãy chắc chắn kiểm tra lịch trình chuyến bay của bạn.

Passenger

How long will I wait at the airport?

Tôi sẽ phải chờ tại sân bay bao lâu?

Agent

It is about two hours. You will have enough time.

Khoảng hai giờ. Bạn sẽ có đủ thời gian.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Câu 'transfer to another flight' có nghĩa là chuyển từ một máy bay sang máy bay khác trong hành trình của bạn.
'Wait at the airport' có nghĩa là dành thời gian tại sân bay cho đến khi chuyến bay tiếp theo khởi hành.
'Flight itinerary' đề cập đến lịch trình chi tiết của các chuyến bay của bạn, bao gồm thời gian và địa điểm.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Travel experiences - answers ❗️

I’ve never taken

a long- distance flight

I’ve never had

a connecting flight

security issues

luggage issues

high-speed train

inter-city train

Challenge

Sentences

B1🐝 All, some, both, none 🧳

Security screening

All and some

Electronic devices

Forbidden items

None of these items are allowed

Both and none

Dialogue

It's my first flight ever.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!