Các bài học
Electronic devices
-
Nói ngay
electronic devices
-
Nói ngay
forbidden items
-
Nói ngay
carry-on luggage
-
Nghe và lặp lại
__________ _______
-
Nghe và lặp lại
_________ _____
-
Nghe và lặp lại
_____-__ _______
-
Dịch ngay
các thiết bị điện tử
-
Dịch ngay
vật dụng bị cấm
-
Dịch ngay
hành lý xách tay
Cụm từ chính
restricted objects
vật phẩm bị hạn chế
banned materials
vật liệu bị cấm
prohibited substances
chất cấm
Từ vựng
Câu
You cannot take electronic devices on this flight.
Bạn không thể mang theo thiết bị điện tử trên chuyến bay này.
Make sure you check what are the forbidden items.
Hãy chắc chắn kiểm tra những vật phẩm bị cấm.
All carry-on luggage will be inspected at security.
Tất cả hành lý xách tay sẽ được kiểm tra tại khu vực an ninh.
There are many restricted objects you cannot bring to the event.
Có nhiều vật phẩm bị hạn chế mà bạn không thể mang tới sự kiện.
Always check for banned materials before traveling.
Luôn kiểm tra các vật liệu bị cấm trước khi đi du lịch.
Prohibited substances are strictly controlled at the airport.
Các chất cấm được kiểm soát chặt chẽ tại sân bay.
Hội thoại
What items are considered prohibited substances during the flight?
Những vật phẩm nào được coi là chất cấm trong suốt chuyến bay?
You cannot bring any weapons or explosives.
Bạn không thể mang theo bất kỳ vũ khí hoặc chất nổ nào.
Are there any banned materials I should know about?
Có vật liệu nào bị cấm mà tôi nên biết không?
Yes, drugs and certain chemicals are also prohibited.
Đúng vậy, thuốc và một số hóa chất cũng bị cấm.
I will make sure to check my luggage carefully.
Tôi sẽ đảm bảo kiểm tra hành lý của mình cẩn thận.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 All, some, both, none 🧳
Security screening
All and some
Electronic devices
Forbidden items
None of these items are allowed
Both and none
Dialogue
It's my first flight ever.
Test
Challenge time
First flight prep
Help your friend pack for her first flight