Electronic devices

Forbidden items

B1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 2

Các bài học

Electronic devices

  • Nói ngay

    electronic devices

  • Nói ngay

    forbidden items

  • Nói ngay

    carry-on luggage

  • Nghe và lặp lại

    __________ _______

  • Nghe và lặp lại

    _________ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____-__ _______

  • Dịch ngay

    các thiết bị điện tử

  • Dịch ngay

    vật dụng bị cấm

  • Dịch ngay

    hành lý xách tay

Cụm từ chính

restricted objects

vật phẩm bị hạn chế

banned materials

vật liệu bị cấm

prohibited substances

chất cấm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
weapons
vũ khí
drugs
thuốc
explosives
chất nổ

Câu

You cannot take electronic devices on this flight.

Bạn không thể mang theo thiết bị điện tử trên chuyến bay này.

Make sure you check what are the forbidden items.

Hãy chắc chắn kiểm tra những vật phẩm bị cấm.

All carry-on luggage will be inspected at security.

Tất cả hành lý xách tay sẽ được kiểm tra tại khu vực an ninh.

There are many restricted objects you cannot bring to the event.

Có nhiều vật phẩm bị hạn chế mà bạn không thể mang tới sự kiện.

Always check for banned materials before traveling.

Luôn kiểm tra các vật liệu bị cấm trước khi đi du lịch.

Prohibited substances are strictly controlled at the airport.

Các chất cấm được kiểm soát chặt chẽ tại sân bay.

Hội thoại

Passenger

What items are considered prohibited substances during the flight?

Những vật phẩm nào được coi là chất cấm trong suốt chuyến bay?

Security Officer

You cannot bring any weapons or explosives.

Bạn không thể mang theo bất kỳ vũ khí hoặc chất nổ nào.

Passenger

Are there any banned materials I should know about?

Có vật liệu nào bị cấm mà tôi nên biết không?

Security Officer

Yes, drugs and certain chemicals are also prohibited.

Đúng vậy, thuốc và một số hóa chất cũng bị cấm.

Passenger

I will make sure to check my luggage carefully.

Tôi sẽ đảm bảo kiểm tra hành lý của mình cẩn thận.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Restricted objects' là những vật phẩm bị hạn chế hoặc cấm ở một nơi nhất định.
'Banned materials' là các vật liệu không được phép mang vào khu vực sân bay, như vũ khí hoặc chất cấm.
'Prohibited substances' là các chất mà việc vận chuyển bị cấm, ví dụ như một số loại thuốc và hóa chất.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 All, some, both, none 🧳

Security screening

All and some

Electronic devices

Forbidden items

None of these items are allowed

Both and none

Dialogue

It's my first flight ever.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!