Security screening

All and some

B1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 1

Các bài học

Security screening

  • Giới thiệu

    We use 'all' to refer to every member of a group and we use 'some' to refer to part of a group.

  • Nói ngay

    go through security screening

  • Nói ngay

    All the passengers have to go through security screening.

  • Nói ngay

    Some passengers have problems during the security screening.

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ________ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __________ ____ __ __ _______ ________ _________.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __________ ____ ________ ______ ___ ________ _________.

  • Dịch ngay

    kiểm tra an ninh

  • Dịch ngay

    Tất cả hành khách phải trải qua quy trình kiểm tra an ninh

  • Dịch ngay

    Một số hành khách gặp vấn đề trong quá trình kiểm tra an ninh

Cụm từ chính

passenger check process

quá trình kiểm tra hành khách

security checkpoint area

khu vực kiểm tra an ninh

travel safety measures

biện pháp an toàn khi du lịch

Từ vựng

Từ
Bản dịch
boarding
lên máy bay
luggage
hành lý
passport
hộ chiếu

Câu

All the passengers must arrive early to check in.

Tất cả hành khách phải đến sớm để làm thủ tục.

Some passengers forget their passports at home.

Một số hành khách quên hộ chiếu ở nhà.

Passengers should stay calm during the security screening.

Hành khách nên giữ bình tĩnh trong quá trình kiểm tra an ninh.

The passenger check process can sometimes be stressful.

Quá trình kiểm tra hành khách đôi khi có thể căng thẳng.

Make sure to arrive at the security checkpoint area on time.

Hãy chắc chắn đến khu vực kiểm tra an ninh đúng giờ.

Travel safety measures are important for everyone.

Các biện pháp an toàn khi du lịch rất quan trọng đối với mọi người.

Hội thoại

Passenger

Excuse me, where is the security checkpoint area?

Xin lỗi, khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?

Staff

It is located just past the check-in counters.

Nó nằm ngay sau các quầy làm thủ tục.

Passenger

Do all the passengers need to take off their shoes?

Tất cả hành khách có cần phải cởi giày không?

Staff

Yes, everyone must follow the travel safety measures.

Đúng vậy, mọi người phải tuân thủ các biện pháp an toàn khi du lịch.

Passenger

I hope some passengers do not cause delays.

Tôi hy vọng một số hành khách không gây ra sự chậm trễ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ này đề cập đến các thủ tục mà hành khách phải tuân theo trong quá trình kiểm tra an ninh.
Thuật ngữ này mô tả vị trí cụ thể nơi hành khách trải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Đây là những biện pháp phòng ngừa và quy trình được thực hiện để đảm bảo an toàn cho du khách.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 All, some, both, none 🧳

Security screening

All and some

Electronic devices

Forbidden items

None of these items are allowed

Both and none

Dialogue

It's my first flight ever.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!