Các bài học

Challenge

  • Giới thiệu

    Now it’s your turn! You’ll see short phrases on the screen. Your job is to build full sentences with “I've never…?”

  • Nói ngay

    I’ve never taken a long- distance flight

  • Nói ngay

    I've never had security issues

  • Nói ngay

    I've never had a connecting flight

  • Nói ngay

    I've never taken a high- speed train

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ _____ _ ____- ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ___ ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ___ _ __________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ _____ _ ____- _____ _____

  • Dịch ngay

    chuyến bay đường dài

  • Dịch ngay

    vấn đề về an ninh

  • Dịch ngay

    chuyến bay nối tiếp

  • Dịch ngay

    tàu cao tốc

Cụm từ chính

traveling by plane

đi máy bay

boarding pass

thẻ lên máy bay

travel arrangements

sắp xếp chuyến đi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
itinerary
lịch trình
departure
khởi hành
arrival
đến nơi

Câu

I need to book a long-distance flight for my vacation.

Tôi cần đặt một chuyến bay đường dài cho kỳ nghỉ của mình.

There may be security issues at the airport today.

Có thể có vấn đề an ninh tại sân bay hôm nay.

I have a connecting flight to catch in the morning.

Tôi có một chuyến bay chuyển tiếp vào buổi sáng.

I prefer traveling by plane for long trips.

Tôi thích đi máy bay cho những chuyến đi dài.

Do you have your boarding pass ready?

Bạn đã sẵn sàng thẻ lên máy bay chưa?

We need to confirm our travel arrangements before the trip.

Chúng ta cần xác nhận các sắp xếp chuyến đi trước khi đi.

Hội thoại

Customer

Hello, I would like to book a long-distance flight.

Xin chào, tôi muốn đặt một chuyến bay đường dài.

Agent

Sure! Do you have your travel arrangements ready?

Chắc chắn! Bạn đã sẵn sàng các sắp xếp chuyến đi chưa?

Customer

Yes, I have my itinerary and boarding pass printed out.

Có, tôi đã in lịch trình và thẻ lên máy bay.

Agent

Great! Just a moment while I check the available flights.

Tuyệt vời! Chờ một chút trong khi tôi kiểm tra các chuyến bay có sẵn.

Customer

Thank you. I am also worried about potential security issues.

Cảm ơn bạn. Tôi cũng lo lắng về những vấn đề an ninh tiềm ẩn.

Agent

No problem, I will keep you updated.

Không vấn đề gì, tôi sẽ cập nhật cho bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'traveling by plane' có nghĩa là đi đâu đó bằng máy bay.
Cụm từ 'travel arrangements' đề cập đến kế hoạch và đặt chỗ cho một chuyến đi.
Một 'boarding pass' là tài liệu cho phép bạn lên máy bay.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Travel experiences - answers ❗️

I’ve never taken

a long- distance flight

I’ve never had

a connecting flight

security issues

luggage issues

high-speed train

inter-city train

Challenge

Sentences

B1🐝 All, some, both, none 🧳

Security screening

All and some

Electronic devices

Forbidden items

None of these items are allowed

Both and none

Dialogue

It's my first flight ever.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!