Các bài học
security issues
-
Nói ngay
security issues
-
Nói ngay
I've never had security issues
-
Nói ngay
I've never had luggage issues
-
Nghe và lặp lại
________ ______
-
Nghe và lặp lại
____ _____ ___ ________ ______
-
Nghe và lặp lại
____ _____ ___ _______ ______
-
Dịch ngay
rắc rối về an ninh
-
Dịch ngay
Tôi chưa bao giờ gặp rắc rối về an ninh
-
Dịch ngay
Tôi chưa bao giờ gặp rắc rối về hành lý
Cụm từ chính
baggage problems
vấn đề hành lý
travel difficulties
khó khăn khi du lịch
lost luggage claim
yêu cầu bồi thường hành lý thất lạc
Từ vựng
Câu
I have always been careful with my bags.
Tôi luôn cẩn thận với hành lý của mình.
It is important to check your luggage before traveling.
Điều quan trọng là kiểm tra hành lý trước khi đi du lịch.
Sometimes, travelers face unexpected problems.
Đôi khi, du khách gặp phải những vấn đề bất ngờ.
I had to file a lost luggage claim last summer.
Tôi đã phải nộp yêu cầu bồi thường hành lý thất lạc vào mùa hè năm ngoái.
Many travelers experience baggage problems during peak season.
Nhiều du khách gặp phải vấn đề hành lý trong mùa cao điểm.
Travel difficulties can cause stress and frustration.
Khó khăn khi du lịch có thể gây ra căng thẳng và thất vọng.
Hội thoại
Excuse me, I need help with my lost luggage claim.
Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ với yêu cầu bồi thường hành lý thất lạc của mình.
Sure, I can assist you with that. What details do you have?
Chắc chắn, tôi có thể giúp bạn với điều đó. Bạn có thông tin gì?
I traveled last week and my suitcase did not arrive.
Tôi đã đi du lịch tuần trước và vali của tôi đã không đến.
I understand. Let me check the system for any baggage problems.
Tôi hiểu. Để tôi kiểm tra hệ thống xem có vấn đề gì với hành lý không.
I hope it will be found soon.
Tôi hy vọng nó sẽ được tìm thấy sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Travel experiences - answers ❗️
I’ve never taken
a long- distance flight
I’ve never had
a connecting flight
security issues
luggage issues
high-speed train
inter-city train
Challenge
Sentences
Travel Firsts
Practise using “I’ve never…” to talk about new experiences
B1🐝 All, some, both, none 🧳
Security screening
All and some
Electronic devices
Forbidden items
None of these items are allowed
Both and none
Dialogue
It's my first flight ever.
Test
Challenge time
First flight prep
Help your friend pack for her first flight