Các bài học
Before
-
Nói ngay
before dinner
-
Nói ngay
before the game
-
Nói ngay
eat before the game
-
Nghe và lặp lại
______ ______
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ ___ ____
-
Dịch ngay
trước bữa tối
-
Dịch ngay
trước trận đấu
-
Dịch ngay
ăn trước trận đấu
Cụm từ chính
have a snack
ăn đồ ăn nhẹ
grab a bite
ăn một chút
enjoy a meal
thưởng thức bữa ăn
Từ vựng
Câu
It is important to eat before the game.
Điều quan trọng là ăn trước trận đấu.
I will have dinner before the game starts.
Tôi sẽ ăn tối trước khi trận đấu bắt đầu.
Let us meet before dinner.
Chúng ta hãy gặp nhau trước bữa tối.
I like to have a snack in the evening.
Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ vào buổi tối.
Do you want to grab a bite before the movie?
Bạn có muốn ăn một chút trước khi xem phim không?
It is nice to enjoy a meal with friends.
Thật tuyệt khi thưởng thức bữa ăn cùng bạn bè.
Hội thoại
Can I have a snack before the game?
Tôi có thể ăn đồ ăn nhẹ trước trận đấu không?
Sure! What would you like to eat?
Chắc chắn rồi! Bạn muốn ăn gì?
I would like to grab a bite and then watch the game.
Tôi muốn ăn một chút và sau đó xem trận đấu.
Great choice! I will bring your meal soon.
Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang bữa ăn của bạn đến ngay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Social life - offering someone a lift 🚗
Giving a lift
Intro
Football
I'm playing football
Oh!
Nevermind!
I can give you a lift
Can you give me a lift?
Before
Eat before the game.
Dialogue
I can give you a lift
Test
Challenge time