Các bài học
a grocery store
-
Nói ngay
a grocery store
-
Nói ngay
We buy groceries in a grocery store
-
Nói ngay
No, we don't buy shoes in a grocery store, we buy groceries in a grocery store
-
Nói ngay
On my way to work I need to buy groceries
-
Nói ngay
food market
-
Nói ngay
I prefer shopping in a grocery store
-
Nghe và lặp lại
_ _______ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _________ __ _ _______ _____
-
Nghe và lặp lại
__, __ _____ ___ _____ __ _ _______ _____, __ ___ _________ __ _ _______ _____
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___ __ ____ _ ____ __ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ________ __ _ _______ _____
-
Dịch ngay
cửa hàng tạp hóa
-
Dịch ngay
Chúng ta mua đồ tạp hóa ở cửa hàng tạp hóa
-
Dịch ngay
Chúng ta có mua giày ở cửa hàng tạp hóa không?
-
Dịch ngay
Trên đường đi làm, tôi cần mua đồ tạp hóa
-
Dịch ngay
chợ thực phẩm
-
Dịch ngay
Bạn thích mua sắm ở cửa hàng tạp hóa hay ở chợ thực phẩm?
a hairdresser
-
Nói ngay
a hairdresser
-
Nói ngay
get a haircut
-
Nói ngay
We go to a hairdresser to get a haircut
-
Nói ngay
We go to a hairdresser to get a haircut
-
Nói ngay
I get a haircut once a month
-
Nói ngay
Yes, I think you need a haircut
-
Nghe và lặp lại
_ ___________
-
Nghe và lặp lại
___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
__ __ __ _ ___________ __ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
__ __ __ _ ___________ __ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ___ _ _______ ____ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ ___ ____ _ _______
-
Dịch ngay
tiệm làm tóc
-
Dịch ngay
cắt tóc
-
Dịch ngay
Chúng ta đến tiệm làm tóc để cắt tóc
-
Dịch ngay
Chúng ta đến đâu để cắt tóc?
-
Dịch ngay
Tôi cắt tóc mỗi tháng một lần
-
Dịch ngay
Bạn có nghĩ tôi cần cắt tóc chưa?
Cụm từ chính
visit a salon
thăm tiệm làm tóc
make an appointment
đặt lịch hẹn
stylist recommendation
gợi ý nhà tạo mẫu
shopping mall
trung tâm mua sắm
local market
chợ địa phương
convenience store
cửa hàng tiện lợi
Từ vựng
Câu
We go to a hairdresser to get a haircut.
Chúng tôi đến tiệm tóc để cắt tóc.
Do you think I need a haircut?
Bạn nghĩ tôi có cần cắt tóc không?
I get a haircut once a month.
Tôi cắt tóc một lần mỗi tháng.
I want to visit a salon tomorrow.
Tôi muốn thăm tiệm làm tóc vào ngày mai.
It is important to make an appointment before going.
Việc đặt lịch hẹn trước khi đi là rất quan trọng.
She has a great stylist recommendation for the new place.
Cô ấy có một gợi ý nhà tạo mẫu tuyệt vời cho nơi mới.
We can find fresh vegetables at a food market.
Chúng ta có thể tìm thấy rau tươi tại chợ thực phẩm.
I always buy fruits from a grocery store.
Tôi luôn mua trái cây từ cửa hàng tạp hóa.
On weekends, I prefer to go to a food market.
Vào cuối tuần, tôi thích đi đến chợ thực phẩm.
I often visit the local market for fresh produce.
Tôi thường xuyên ghé thăm chợ địa phương để mua sản phẩm tươi.
The shopping mall has many different stores.
Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng khác nhau.
A convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
Hội thoại
Hello, I would like to make an appointment for a haircut.
Xin chào, tôi muốn đặt lịch hẹn để cắt tóc.
Sure, when do you want to visit the salon?
Chắc chắn rồi, bạn muốn thăm tiệm làm tóc vào lúc nào?
I would like to come in on Saturday.
Tôi muốn đến vào thứ Bảy.
We have a stylist recommendation for that day.
Chúng tôi có một gợi ý nhà tạo mẫu cho ngày đó.
That sounds great, thank you!
Nghe thật tuyệt, cảm ơn bạn!
Excuse me, where is the nearest convenience store?
Xin lỗi, cửa hàng tiện lợi gần nhất ở đâu?
It is just around the corner, next to the bakery.
Nó chỉ cách đây một góc, bên cạnh tiệm bánh.
Thank you! Do you have a butcher nearby?
Cảm ơn bạn! Bạn có cửa hàng bán thịt gần đây không?
Yes, there is a butcher shop in the shopping mall.
Có, có một cửa hàng bán thịt trong trung tâm mua sắm.
Great! I will go there after visiting the local market.
Tuyệt vời! Tôi sẽ đến đó sau khi thăm chợ địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.