a helicopter

a helicopter

A2
Đơn vị 7
5 m
Bài học 6

Các bài học

a helicopter

  • Nói ngay

    a helicopter

  • Nói ngay

    A pilot flies a helicopter

  • Nghe và lặp lại

    _ __________

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _____ _ __________

  • Dịch ngay

    máy bay trực thăng

  • Dịch ngay

    Ai lái máy bay trực thăng?

a ship

  • Nói ngay

    a ship

  • Nói ngay

    a ship- a sheep

  • Nói ngay

    It's a ship

  • Nói ngay

    It's a sheep

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____- _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ _____

  • Dịch ngay

    con tàu

  • Dịch ngay

    con tàu - con cừu

  • Dịch ngay

    Đây là gì?

  • Dịch ngay

    Đây là gì?

Cụm từ chính

a flying machine

một chiếc máy bay

take to the sky

cất cánh lên bầu trời

pilot a helicopter

lái trực thăng

a large vessel

một con tàu lớn

sailing boat

thuyền buồm

cargo transport

vận chuyển hàng hóa

Từ vựng

Từ
Bản dịch
aviation
hàng không
rotor
cánh quạt
ascent
sự lên cao
ocean
đại dương
crew
đội ngũ
dock
bến cảng

Câu

A helicopter can take to the sky quickly.

Một chiếc trực thăng có thể cất cánh lên bầu trời nhanh chóng.

Many people want to learn how to pilot a helicopter.

Nhiều người muốn học cách lái một chiếc trực thăng.

A helicopter is a type of flying machine.

Một chiếc trực thăng là một loại máy bay.

A helicopter is an essential part of modern aviation.

Một chiếc trực thăng là một phần thiết yếu của hàng không hiện đại.

The rotor of a helicopter allows it to hover in the air.

Cánh quạt của một chiếc trực thăng cho phép nó lơ lửng trên không.

The ascent of the helicopter was smooth and steady.

Sự lên cao của chiếc trực thăng diễn ra mượt mà và ổn định.

What is this? It is a ship.

Đây là gì? Đây là một con tàu.

What is this? It is a ship-a sheep.

Đây là gì? Đây là một con tàu - một con cừu.

What is this? What is this?

Đây là gì? Đây là gì?

A large vessel can carry many passengers.

Một con tàu lớn có thể chở nhiều hành khách.

The sailing boat is used for recreation.

Thuyền buồm được sử dụng cho mục đích giải trí.

Cargo transport is essential for global trade.

Vận chuyển hàng hóa là cần thiết cho thương mại toàn cầu.

Hội thoại

Passenger

Is it exciting to pilot a helicopter?

Có thú vị không khi lái một chiếc trực thăng?

Pilot

Yes, it is very thrilling to take to the sky.

Có, thật hồi hộp khi cất cánh lên bầu trời.

Passenger

What do you like most about aviation?

Bạn thích điều gì nhất về hàng không?

Pilot

I enjoy the freedom of flying and the view from above.

Tôi thích sự tự do khi bay và tầm nhìn từ trên cao.

Tourist

What is this? Is it a sailing boat?

Đây là gì? Có phải là thuyền buồm không?

Guide

No, it is a large vessel for transporting cargo.

Không, đó là một con tàu lớn để vận chuyển hàng hóa.

Tourist

How many people are on the crew?

Có bao nhiêu người trong đội ngũ?

Guide

There are ten members in the crew.

Có mười thành viên trong đội ngũ.

Tourist

Where does the ship dock?

Tàu cập bến ở đâu?

Guide

The ship docks at the main port.

Tàu cập bến tại cảng chính.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Máy bay bay' là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là máy bay, như máy bay trực thăng hoặc máy bay.
'Take to the sky' có nghĩa là bay lên bầu trời hoặc cất cánh lên không trung.
'Pilot a helicopter' có nghĩa là điều khiển máy bay trực thăng.
'A large vessel' có nghĩa là một đơn vị lớn có thể chở người hoặc hàng hóa.
'Cargo transport' có nghĩa là vận chuyển hàng hóa, điều này rất quan trọng trong thương mại quốc tế.
Thủy thủ đoàn trên tàu có trách nhiệm đảm bảo an toàn và hoạt động đúng cách của đơn vị.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!