Các bài học
Transport and vehicles
-
Giới thiệu
Hi, in this lesson we'll talk about different modes of transportation. Transportation means moving from one place to another. What's next? Listen, repeat and answer the questions. Go to the next part.
A bike
-
Nói ngay
There are three main modes of transportation: land, air and water
-
Nói ngay
A bicycle
-
Nói ngay
I learned how to ride a bicycle when I was four
-
Nói ngay
A motorcycle
-
Nói ngay
Riding a motorcycle can be dangerous
-
Nói ngay
A car
-
Nói ngay
Carol's car broke down in the middle of the road
-
Nói ngay
A bus
-
Nói ngay
She sometimes takes a bus to school
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _____ ____ _____ __ ______________: ____, ___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ___ __ ____ _ _______ ____ _ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ __________
-
Nghe và lặp lại
______ _ __________ ___ __ _________
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ ___ _____ ____ __ ___ ______ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _________ _____ _ ___ __ ______
-
Dịch ngay
Có 3 phương thức giao thông chính: đường bộ, hàng không và đường thủy
-
Dịch ngay
Xe đạp
-
Dịch ngay
Tôi đã học cách đi xe đạp khi tôi 4 tuổi
-
Dịch ngay
Xe máy
-
Dịch ngay
Đi xe máy có thể rất nguy hiểm
-
Dịch ngay
Xe ô tô
-
Dịch ngay
Xe ô tô của Carol bị hỏng giữa đường
-
Dịch ngay
Xe buýt
-
Dịch ngay
Thỉnh thoảng cô ấy đi xe buýt đến trường
Transport and vehicles
-
Nói ngay
A boat
-
Nói ngay
My grandpa has an old wooden boat
-
Nói ngay
A ship
-
Nói ngay
Titanic was a ship which sank near Canada
-
Nói ngay
A ship
-
Nói ngay
Yes, I know how to ride a bicycle
-
Nói ngay
Yes, I have travelled by train
-
Nói ngay
I prefer a car
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _______ ___ __ ___ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_______ ___ _ ____ _____ ____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ___ __ ____ _ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _________ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _ ___
-
Dịch ngay
Một chiếc thuyền
-
Dịch ngay
Ông tôi có một chiếc thuyền gỗ cũ
-
Dịch ngay
Một con tàu
-
Dịch ngay
Titanic là một con tàu bị chìm gần Canada
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Cái nào lớn hơn: một chiếc thuyền hay một con tàu?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có biết đi xe đạp không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn đã bao giờ đi du lịch bằng tàu hỏa chưa?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn thích xe buýt hay ô tô hơn?
Cụm từ chính
public transport system
hệ thống giao thông công cộng
traffic jam
tắc đường
ride a scooter
lái xe máy
a small vessel
một chiếc thuyền nhỏ
a cargo ship
một con tàu chở hàng
public transportation
giao thông công cộng
Từ vựng
Câu
Carol's car broke down last week while she was driving.
Xe của Carol bị hỏng tuần trước khi cô ấy đang lái.
Riding a motorcycle requires a lot of practice.
Lái xe máy cần nhiều luyện tập.
She sometimes takes a bus to visit her grandparents.
Cô ấy thỉnh thoảng đi xe buýt để thăm ông bà.
Many people use the public transport system to save money.
Nhiều người sử dụng hệ thống giao thông công cộng để tiết kiệm tiền.
It is common to get stuck in a traffic jam during rush hour.
Thường thì sẽ bị tắc đường trong giờ cao điểm.
I learned how to ride a scooter when I was a child.
Tôi đã học cách lái xe máy khi còn nhỏ.
I prefer to travel by train because it is comfortable.
Tôi thích đi bằng tàu hỏa vì nó thoải mái.
My grandpa has an old wooden boat for fishing.
Ông tôi có một chiếc thuyền gỗ cũ để đánh cá.
Have you ever travelled by bus on a long trip?
Bạn đã bao giờ đi xe buýt trong một chuyến đi dài chưa?
A small vessel can be used for fishing in lakes.
Một chiếc thuyền nhỏ có thể được sử dụng để đánh cá ở các hồ.
A cargo ship is essential for transporting goods across the ocean.
Một con tàu chở hàng là cần thiết để vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
Public transportation is a great way to explore a city.
Giao thông công cộng là một cách tuyệt vời để khám phá thành phố.
Hội thoại
Excuse me, do you know where the bus station is?
Xin lỗi, bạn có biết trạm xe buýt ở đâu không?
Yes, it is just down the street on your left.
Có, nó chỉ ở phía cuối đường bên trái của bạn.
Thank you! I hope I do not get stuck in a traffic jam.
Cảm ơn bạn! Tôi hy vọng tôi không bị kẹt trong tắc đường.
You can also use the public transport system to avoid that.
Bạn cũng có thể sử dụng hệ thống giao thông công cộng để tránh điều đó.
Do you know if there is a ferry to the island?
Bạn có biết có phà nào đến hòn đảo không?
Yes, there is a ferry that leaves every hour.
Có, có một chiếc phà khởi hành mỗi giờ.
What about public transportation in this area?
Còn giao thông công cộng ở khu vực này thì sao?
You can use the subway and buses to get around.
Bạn có thể sử dụng tàu điện ngầm và xe buýt để di chuyển.
Is it easy to find a motorcycle rental nearby?
Có dễ tìm một cửa hàng cho thuê xe máy gần đây không?
Yes, there is a rental shop just a few blocks away.
Có, có một cửa hàng cho thuê chỉ cách đó vài dãy phố.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Around the town 🚲
A bank
Places
a grocery store
places
a gym
places
Transport and vehicles
Transport and vehicles
a motorcycle
a motorcycle
a helicopter
a helicopter