Transport and vehicles

Transport and vehicles

A2
Đơn vị 7
5 m
Bài học 4

Các bài học

Transport and vehicles

  • Giới thiệu

    Hi, in this lesson we'll talk about different modes of transportation. Transportation means moving from one place to another. What's next? Listen, repeat and answer the questions. Go to the next part.

A bike

  • Nói ngay

    There are three main modes of transportation: land, air and water

  • Nói ngay

    A bicycle

  • Nói ngay

    I learned how to ride a bicycle when I was four

  • Nói ngay

    A motorcycle

  • Nói ngay

    Riding a motorcycle can be dangerous

  • Nói ngay

    A car

  • Nói ngay

    Carol's car broke down in the middle of the road

  • Nói ngay

    A bus

  • Nói ngay

    She sometimes takes a bus to school

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _____ ____ _____ __ ______________: ____, ___ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ___ __ ____ _ _______ ____ _ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ __________

  • Nghe và lặp lại

    ______ _ __________ ___ __ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    _______ ___ _____ ____ __ ___ ______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ _____ _ ___ __ ______

  • Dịch ngay

    Có 3 phương thức giao thông chính: đường bộ, hàng không và đường thủy

  • Dịch ngay

    Xe đạp

  • Dịch ngay

    Tôi đã học cách đi xe đạp khi tôi 4 tuổi

  • Dịch ngay

    Xe máy

  • Dịch ngay

    Đi xe máy có thể rất nguy hiểm

  • Dịch ngay

    Xe ô tô

  • Dịch ngay

    Xe ô tô của Carol bị hỏng giữa đường

  • Dịch ngay

    Xe buýt

  • Dịch ngay

    Thỉnh thoảng cô ấy đi xe buýt đến trường

Transport and vehicles

  • Nói ngay

    A boat

  • Nói ngay

    My grandpa has an old wooden boat

  • Nói ngay

    A ship

  • Nói ngay

    Titanic was a ship which sank near Canada

  • Nói ngay

    A ship

  • Nói ngay

    Yes, I know how to ride a bicycle

  • Nói ngay

    Yes, I have travelled by train

  • Nói ngay

    I prefer a car

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ___ __ ___ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _______ ___ _ ____ _____ ____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ___ __ ____ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _________ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _ ___

  • Dịch ngay

    Một chiếc thuyền

  • Dịch ngay

    Ông tôi có một chiếc thuyền gỗ cũ

  • Dịch ngay

    Một con tàu

  • Dịch ngay

    Titanic là một con tàu bị chìm gần Canada

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Cái nào lớn hơn: một chiếc thuyền hay một con tàu?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có biết đi xe đạp không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn đã bao giờ đi du lịch bằng tàu hỏa chưa?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn thích xe buýt hay ô tô hơn?

Cụm từ chính

public transport system

hệ thống giao thông công cộng

traffic jam

tắc đường

ride a scooter

lái xe máy

a small vessel

một chiếc thuyền nhỏ

a cargo ship

một con tàu chở hàng

public transportation

giao thông công cộng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vehicle
phương tiện
journey
chuyến đi
station
trạm
ferry
phà
subway
tàu điện ngầm
motorcycle
xe máy

Câu

Carol's car broke down last week while she was driving.

Xe của Carol bị hỏng tuần trước khi cô ấy đang lái.

Riding a motorcycle requires a lot of practice.

Lái xe máy cần nhiều luyện tập.

She sometimes takes a bus to visit her grandparents.

Cô ấy thỉnh thoảng đi xe buýt để thăm ông bà.

Many people use the public transport system to save money.

Nhiều người sử dụng hệ thống giao thông công cộng để tiết kiệm tiền.

It is common to get stuck in a traffic jam during rush hour.

Thường thì sẽ bị tắc đường trong giờ cao điểm.

I learned how to ride a scooter when I was a child.

Tôi đã học cách lái xe máy khi còn nhỏ.

I prefer to travel by train because it is comfortable.

Tôi thích đi bằng tàu hỏa vì nó thoải mái.

My grandpa has an old wooden boat for fishing.

Ông tôi có một chiếc thuyền gỗ cũ để đánh cá.

Have you ever travelled by bus on a long trip?

Bạn đã bao giờ đi xe buýt trong một chuyến đi dài chưa?

A small vessel can be used for fishing in lakes.

Một chiếc thuyền nhỏ có thể được sử dụng để đánh cá ở các hồ.

A cargo ship is essential for transporting goods across the ocean.

Một con tàu chở hàng là cần thiết để vận chuyển hàng hóa qua đại dương.

Public transportation is a great way to explore a city.

Giao thông công cộng là một cách tuyệt vời để khám phá thành phố.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you know where the bus station is?

Xin lỗi, bạn có biết trạm xe buýt ở đâu không?

Local

Yes, it is just down the street on your left.

Có, nó chỉ ở phía cuối đường bên trái của bạn.

Customer

Thank you! I hope I do not get stuck in a traffic jam.

Cảm ơn bạn! Tôi hy vọng tôi không bị kẹt trong tắc đường.

Local

You can also use the public transport system to avoid that.

Bạn cũng có thể sử dụng hệ thống giao thông công cộng để tránh điều đó.

Customer

Do you know if there is a ferry to the island?

Bạn có biết có phà nào đến hòn đảo không?

Clerk

Yes, there is a ferry that leaves every hour.

Có, có một chiếc phà khởi hành mỗi giờ.

Customer

What about public transportation in this area?

Còn giao thông công cộng ở khu vực này thì sao?

Clerk

You can use the subway and buses to get around.

Bạn có thể sử dụng tàu điện ngầm và xe buýt để di chuyển.

Customer

Is it easy to find a motorcycle rental nearby?

Có dễ tìm một cửa hàng cho thuê xe máy gần đây không?

Clerk

Yes, there is a rental shop just a few blocks away.

Có, có một cửa hàng cho thuê chỉ cách đó vài dãy phố.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Public transport system' có nghĩa là hệ thống giao thông công cộng, bao gồm nhiều phương tiện giao thông khác nhau, chẳng hạn như xe buýt và xe điện.
'Traffic jam' có nghĩa là tắc đường, xảy ra khi lưu lượng xe cộ bị chậm lại hoặc dừng lại.
'Ride a scooter' có nghĩa là đi xe scooter, một cách di chuyển phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố.
'A small vessel' có nghĩa là một đơn vị thủy nổi nhỏ, thường được sử dụng để câu cá hoặc giải trí.
'A cargo ship' là tàu hàng, vận chuyển hàng hóa, trong khi 'a passenger ship' chở người.
'Public transportation' là phương tiện giao thông công cộng, thường thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí hơn so với việc đi xe ô tô.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!