Các bài học

A bank

  • Nói ngay

    A bank

  • Nói ngay

    Withdraw money

  • Nói ngay

    You can withdraw money at a bank

  • Nói ngay

    An office

  • Nói ngay

    Go to work

  • Nói ngay

    You can go to work in an office

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ________ _____ __ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __ __ ____ __ __ ______

  • Dịch ngay

    Ngân hàng

  • Dịch ngay

    Rút tiền

  • Dịch ngay

    Bạn có thể rút tiền tại ngân hàng

  • Dịch ngay

    Văn phòng

  • Dịch ngay

    Đi làm

  • Dịch ngay

    Bạn có thể đi làm tại một văn phòng

Cụm từ chính

make a deposit

gửi tiền

work from home

làm việc tại nhà

find a job

tìm việc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
branch
chi nhánh
employer
nhà tuyển dụng
office supplies
văn phòng phẩm

Câu

You can go to work in an office.

Bạn có thể đến làm việc tại văn phòng.

A bank is a place to manage money.

Ngân hàng là nơi để quản lý tiền.

You can withdraw money at a bank.

Bạn có thể rút tiền tại ngân hàng.

Many people prefer to work from home.

Nhiều người thích làm việc tại nhà.

It is important to find a job that you enjoy.

Việc tìm một công việc mà bạn thích là rất quan trọng.

You can make a deposit at any bank branch.

Bạn có thể gửi tiền tại bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào.

Hội thoại

Customer

Hello, I need to make a deposit today.

Xin chào, tôi cần gửi tiền hôm nay.

Bank Teller

Sure, you can do that at this branch.

Chắc chắn rồi, bạn có thể làm điều đó tại chi nhánh này.

Customer

Thank you! Can I also withdraw some money?

Cảm ơn bạn! Tôi có thể rút một ít tiền không?

Bank Teller

Yes, you can withdraw money here as well.

Có, bạn cũng có thể rút tiền ở đây.

Customer

I usually work from home, but I come here for banking.

Tôi thường làm việc tại nhà, nhưng tôi đến đây để giao dịch ngân hàng.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘make a deposit’ có nghĩa là thêm tiền vào tài khoản ngân hàng của bạn.
‘find a job’ có nghĩa là tìm kiếm cơ hội việc làm.
‘office supplies’ là những món đồ được sử dụng trong văn phòng, chẳng hạn như giấy và bút.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!