Các bài học

a gym

  • Nói ngay

    work out

  • Nói ngay

    We go to a gym to work out

  • Nói ngay

    Yes, I go to the gym

  • Nói ngay

    I go to the gym three times a week

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ _ ___ __ ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ __ __ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ __ __ ___ ___ _____ _____ _ ____

  • Dịch ngay

    tập thể dục

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến phòng gym để tập thể dục

  • Dịch ngay

    Bạn có thường đến phòng gym không?

  • Dịch ngay

    Tôi đi đến phòng gym ba lần một tuần

a train station

  • Nói ngay

    a train station

  • Nói ngay

    take a train

  • Nói ngay

    We go to a train station to take a train

  • Nói ngay

    We go to a train station to take a train

  • Nói ngay

    miss a train

  • Nói ngay

    I missed the train

  • Nói ngay

    Yes, I have missed a train

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ _ _____ _______ __ ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ _ _____ _______ __ ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ______ _ _____

  • Dịch ngay

    ga tàu

  • Dịch ngay

    đi tàu

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến nhà ga để đi tàu

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến đâu để đi tàu?

  • Dịch ngay

    Lỡ tàu

  • Dịch ngay

    Tôi đã lỡ chuyến tàu

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn đã bao giờ lỡ tàu chưa?

a bank

  • Nói ngay

    a bank

  • Nói ngay

    withdraw money

  • Nói ngay

    We go to a bank to withdraw money

  • Nói ngay

    Go to a bank

  • Nói ngay

    to rob a bank

  • Nói ngay

    a bank robber

  • Nói ngay

    The police arrested the bank robbers yesterday

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ _ ____ __ ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ________ ___ ____ _______ _________

  • Dịch ngay

    ngân hàng

  • Dịch ngay

    rút tiền

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến ngân hàng để rút tiền

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến rút tiền ở đâu?

  • Dịch ngay

    Cướp ngân hàng

  • Dịch ngay

    Kẻ cướp ngân hàng

  • Dịch ngay

    Cảnh sát đã bắt những kẻ cướp ngân hàng hôm qua

Cụm từ chính

buy a ticket

mua vé

train schedule

lịch trình tàu

waiting area

khu vực chờ

join a fitness class

tham gia lớp thể hình

visit a sports center

thăm trung tâm thể thao

try a new activity

thử một hoạt động mới

open a savings account

mở tài khoản tiết kiệm

apply for a loan

đăng ký vay

check the balance

kiểm tra số dư

Từ vựng

Từ
Bản dịch
conductor
người chỉ huy
platform
bến tàu
passenger
hành khách
exercise
tập thể dục
trainer
huấn luyện viên
equipment
thiết bị
deposit
tiền gửi
interest
lãi suất
statement
bảng sao kê

Câu

We go to a train station to buy a ticket.

Chúng tôi đến ga tàu để mua vé.

Where do we go to check the train schedule?

Chúng ta đi đâu để kiểm tra lịch trình tàu?

I missed the train because I was in the waiting area.

Tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu vì tôi đang ở khu vực chờ.

I need to buy a ticket before the journey.

Tôi cần mua vé trước chuyến đi.

The train schedule shows the arrival times.

Lịch trình tàu cho biết thời gian đến.

The waiting area is comfortable for passengers.

Khu vực chờ thoải mái cho hành khách.

I go to the gym three times a week to exercise.

Tôi đến phòng gym ba lần một tuần để tập thể dục.

Do you go to the gym often?

Bạn có thường đi đến phòng gym không?

We go to a gym to work out and stay healthy.

Chúng tôi đến phòng gym để tập luyện và giữ gìn sức khỏe.

I want to join a fitness class to improve my health.

Tôi muốn tham gia lớp thể hình để cải thiện sức khỏe.

Many people visit a sports center to play different sports.

Nhiều người thăm trung tâm thể thao để chơi các môn thể thao khác nhau.

It is fun to try a new activity at the gym.

Thật vui khi thử một hoạt động mới tại phòng gym.

We go to a bank to manage our finances.

Chúng tôi đến ngân hàng để quản lý tài chính của mình.

Where do we go to check our account balance?

Chúng ta đi đâu để kiểm tra số dư tài khoản?

A bank robber was caught last night.

Một tên cướp ngân hàng đã bị bắt đêm qua.

I want to open a savings account at the bank.

Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.

He decided to apply for a loan to buy a car.

Anh ấy đã quyết định đăng ký vay để mua một chiếc xe.

You should check the balance of your account regularly.

Bạn nên kiểm tra số dư tài khoản của mình thường xuyên.

Hội thoại

Customer

Excuse me, where can I buy a ticket?

Xin lỗi, tôi có thể mua vé ở đâu?

Clerk

You can buy a ticket at the counter over there.

Bạn có thể mua vé tại quầy ở đó.

Customer

What time is the next train according to the train schedule?

Theo lịch trình tàu, chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?

Clerk

The next train leaves in 15 minutes from platform 2.

Chuyến tàu tiếp theo rời khỏi bến số 2 trong 15 phút nữa.

Customer

Thank you! Where is the waiting area?

Cảm ơn bạn! Khu vực chờ ở đâu?

Clerk

The waiting area is on your right, next to the coffee shop.

Khu vực chờ ở bên phải bạn, kế bên quán cà phê.

Customer

Hello! I want to join a fitness class. Can you help me?

Xin chào! Tôi muốn tham gia lớp thể hình. Bạn có thể giúp tôi không?

Trainer

Of course! We have many options. What type of activity do you like?

Tất nhiên! Chúng tôi có nhiều lựa chọn. Bạn thích loại hoạt động nào?

Customer

I enjoy group exercises. I also want to try a new activity.

Tôi thích các bài tập nhóm. Tôi cũng muốn thử một hoạt động mới.

Trainer

Great! We have a yoga class and a dance class. Would you like to visit the sports center?

Tuyệt vời! Chúng tôi có lớp yoga và lớp nhảy. Bạn có muốn thăm trung tâm thể thao không?

Customer

Yes, I would love to see the facilities.

Vâng, tôi rất muốn xem các cơ sở vật chất.

Customer

I would like to open a savings account, please.

Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm, làm ơn.

Bank Teller

Sure, I can help you with that. Do you have any identification?

Chắc chắn rồi, tôi có thể giúp bạn với điều đó. Bạn có giấy tờ tùy thân không?

Customer

Yes, here is my ID. How can I check the balance later?

Có, đây là giấy tờ tùy thân của tôi. Làm thế nào tôi có thể kiểm tra số dư sau này?

Bank Teller

You can check your balance using our online banking service.

Bạn có thể kiểm tra số dư của mình bằng cách sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của chúng tôi.

Customer

Great! I also want to apply for a loan next week.

Tuyệt! Tôi cũng muốn đăng ký vay vào tuần tới.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ là 'buy a ticket', có nghĩa là mua một vé cho chuyến đi.
Thuật ngữ là 'train schedule', đề cập đến thời gian biểu cho sự đến và đi của tàu.
Cụm từ 'waiting area' đề cập đến một không gian được chỉ định nơi hành khách có thể chờ tàu.
'Join a fitness class' có nghĩa là tham gia các lớp học thể dục, giúp hỗ trợ việc tập luyện.
'Visit a sports center' có nghĩa là đến thăm một nơi mà bạn có thể tham gia các môn thể thao khác nhau.
'Try a new activity' có nghĩa là thử một hoạt động mới để làm phong phú thêm việc tập luyện.
'Open a savings account' có nghĩa là 'mở tài khoản tiết kiệm', tức là mở một tài khoản tại ngân hàng để tiết kiệm tiền.
'Apply for a loan' có nghĩa là 'nộp đơn xin vay tiền', tức là quy trình xin tiền vay từ ngân hàng.
'Check the balance' có nghĩa là 'kiểm tra số dư', điều này quan trọng để biết bạn có bao nhiêu tiền trong tài khoản của mình.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!