Các bài học
Saying goodbye
-
Giới thiệu
In this lesson, you will learn how to say goodbye in more formal situations.
-
Nói ngay
I apologize, but I have to go now
-
Nói ngay
Forgive me, but I cannot stay much longer
-
Nói ngay
I am afraid I'll have to leave soon
-
Nói ngay
It was a pleasure to be here
-
Nói ngay
It was a pleasure seeing you
-
Nghe và lặp lại
_ _________, ___ _ ____ __ __ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ __, ___ _ ______ ____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ __ ______ ____ ____ __ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ________ __ __ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ________ ______ ___
-
Dịch ngay
Tôi xin lỗi nhưng bây giờ tôi phải đi rồi
-
Dịch ngay
Xin thứ lỗi, tôi không thể ở lại lâu hơn nữa
-
Dịch ngay
Tôi e rằng tôi sẽ phải rời đi sớm
-
Dịch ngay
Thật vinh hạnh khi có mặt ở đây
-
Dịch ngay
Rất hân hạnh được gặp bạn
Cụm từ chính
I regret to inform you
Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn
I appreciate your understanding
Tôi cảm ơn bạn đã thông cảm
Thank you for your time
Cảm ơn bạn đã dành thời gian
Từ vựng
Câu
I apologize, but I have to go now.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải đi bây giờ.
I am afraid I'll have to leave soon.
Tôi e rằng tôi sẽ phải rời đi sớm.
It was a pleasure to be here.
Thật là một niềm vui khi được ở đây.
I regret to inform you that I must leave the gathering.
Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng tôi phải rời cuộc tụ họp.
Thank you for your time and the interesting conversation.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian và cuộc trò chuyện thú vị.
I appreciate your understanding regarding my departure.
Tôi cảm ơn bạn đã thông cảm về việc khởi hành của tôi.
Hội thoại
I apologize, but I have to go now.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải đi bây giờ.
Thank you for your time. It was a pleasure seeing you.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Thật là một niềm vui khi gặp bạn.
I appreciate your understanding. I regret to inform you that I must leave soon.
Tôi cảm ơn bạn đã thông cảm. Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng tôi phải rời đi sớm.
I hope we can meet again.
Tôi hy vọng chúng ta có thể gặp lại nhau.
It was a pleasure to be here at this gathering.
Thật là một niềm vui khi được ở đây tại cuộc tụ họp này.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.