Các bài học
Socialising, part 2
-
Nói ngay
What have you been up to lately?
-
Nói ngay
How have you been?
-
Nói ngay
How is it going?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ____ __ __ ______?
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ __ __ _____?
-
Dịch ngay
Dạo gần đây bạn làm gì?
-
Dịch ngay
Dạo này bạn thế nào?
-
Dịch ngay
Mọi việc thế nào rồi?
Cụm từ chính
What is new with you?
Có gì mới với bạn không?
Have you done anything exciting?
Bạn đã làm gì thú vị chưa?
Tell me about your recent activities.
Hãy kể cho tôi về những hoạt động gần đây của bạn.
Từ vựng
Câu
It has been a busy week for me.
Đối với tôi, đây là một tuần bận rộn.
I have been working on a new project.
Tôi đã làm việc trên một dự án mới.
I have been spending time with my friends.
Tôi đã dành thời gian với bạn bè.
What is new with you? I want to know your news.
Có gì mới với bạn không? Tôi muốn biết tin tức của bạn.
Have you done anything exciting recently?
Bạn đã làm gì thú vị gần đây chưa?
Tell me about your recent activities and hobbies.
Hãy kể cho tôi về những hoạt động và sở thích gần đây của bạn.
Hội thoại
How have you been?
Bạn dạo này thế nào?
I have been good. What is new with you?
Tôi khỏe. Có gì mới với bạn không?
I went on a trip last weekend.
Cuối tuần trước, tôi đã đi một chuyến đi.
That sounds fun! Have you done anything exciting?
Nghe có vẻ thú vị! Bạn đã làm gì thú vị chưa?
Yes, I attended a big event in the city.
Có, tôi đã tham dự một sự kiện lớn ở thành phố.
Tell me about your recent activities. I want to hear more!
Hãy kể cho tôi về những hoạt động gần đây của bạn. Tôi muốn nghe thêm!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Small talk 💬
Socialising, part 1
How are things at work?
Socialising, part 2
What have you been up to lately?
Saying goodbye
Informal
Saying goodbye
Formal