Các bài học
Test
-
Nói ngay
I have many friends.
-
Nói ngay
I have a lot of books.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ _______.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ___ __ _____.
-
Dịch ngay
bạn có bao nhiêu người bạn?
-
Dịch ngay
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
Cụm từ chính
a lot of friends
nhiều bạn bè
many interesting stories
nhiều câu chuyện thú vị
a few favorite books
một vài cuốn sách yêu thích
Từ vựng
Câu
I have some friends who love to read.
Tôi có một vài người bạn thích đọc sách.
My friends and I often talk about books.
Bạn bè của tôi và tôi thường nói về sách.
Do you know how many friends I can count?
Bạn có biết tôi có bao nhiêu người bạn không?
I have a lot of friends who share many interesting stories.
Tôi có nhiều bạn bè chia sẻ nhiều câu chuyện thú vị.
She has a few favorite books that she reads every month.
Cô ấy có một vài cuốn sách yêu thích mà cô ấy đọc mỗi tháng.
Every time I meet my friends, we tell each other our stories.
Mỗi lần gặp bạn bè, chúng tôi kể cho nhau những câu chuyện của mình.
Hội thoại
How many friends do you have in this city?
Bạn có bao nhiêu người bạn ở thành phố này?
I have a lot of friends here. What about you?
Tôi có nhiều bạn bè ở đây. Còn bạn thì sao?
I have a few favorite books I want to share with them.
Tôi có một vài cuốn sách yêu thích mà tôi muốn chia sẻ với họ.
That sounds great! Do you have many interesting stories?
Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có nhiều câu chuyện thú vị không?
Yes, I do! I always enjoy telling them.
Có, tôi có! Tôi luôn thích kể cho họ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.