Các bài học
Queue
-
Nói ngay
queue
-
Nói ngay
through
-
Nói ngay
product
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Dịch ngay
hàng chờ
-
Dịch ngay
thông qua
-
Dịch ngay
sản phẩm
Cụm từ chính
waiting line
dòng chờ
go inside
vào trong
take a look
nhìn qua
Từ vựng
Câu
I will stand in the queue.
Tôi sẽ đứng trong hàng.
You can go through the door.
Bạn có thể đi qua cánh cửa.
This product is on sale.
Sản phẩm này đang giảm giá.
There is a long waiting line outside the store.
Có một dòng chờ dài bên ngoài cửa hàng.
I will go inside to buy some groceries.
Tôi sẽ vào trong để mua một số thực phẩm.
Let me take a look at the new arrivals.
Để tôi xem qua các sản phẩm mới.
Hội thoại
Is this the queue for the cashier?
Đây có phải là hàng chờ thanh toán không?
I want to buy this product.
Tôi muốn mua sản phẩm này.
Can I go inside to pay?
Tôi có thể vào trong để thanh toán không?
I will take a look at the sale items first.
Tôi sẽ xem qua các mặt hàng giảm giá trước.
How long is the waiting line?
Dòng chờ này dài bao lâu?
It looks like a busy day.
Có vẻ như hôm nay là một ngày bận rộn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.