Các bài học
Tyre
-
Nói ngay
tyre
-
Nói ngay
wheel
-
Nói ngay
key
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___
-
Dịch ngay
Lốp xe
-
Dịch ngay
bánh xe
-
Dịch ngay
chìa khóa
Cụm từ chính
car part
bộ phận xe hơi
spare tire
lốp dự phòng
ignition key
chìa khóa đánh lửa
Từ vựng
Câu
The tyre is flat.
Lốp xe bị xẹp.
I need to change the wheel.
Tôi cần thay bánh xe.
Where is my key?
Chìa khóa của tôi đâu?
The car part needs to be replaced.
Bộ phận xe cần được thay thế.
I have a spare tire in the trunk.
Tôi có một lốp dự phòng trong cốp xe.
Do you have the ignition key with you?
Bạn có chìa khóa đánh lửa không?
Hội thoại
I have a flat tyre. Can you help me?
Tôi có một lốp xe bị xẹp. Bạn có thể giúp tôi không?
Of course! Do you have a spare tire?
Tất nhiên! Bạn có lốp dự phòng không?
Yes, it is in the trunk.
Có, nó ở trong cốp xe.
I will change it for you.
Tôi sẽ thay nó cho bạn.
Thank you! Where is my ignition key?
Cảm ơn bạn! Chìa khóa đánh lửa của tôi đâu?
Here it is. Let us start the engine after the change.
Đây rồi. Hãy khởi động động cơ sau khi thay xong.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.