Các bài học
Many
-
Nói ngay
I have many friends.
-
Nói ngay
You have many shoes.
-
Nói ngay
She has many books.
-
Nói ngay
How many?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ _______.
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____ _____.
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _____.
-
Nghe và lặp lại
___ ____?
-
Dịch ngay
Tôi có nhiều bạn bè
-
Dịch ngay
Bạn có nhiều đôi giày
-
Dịch ngay
Cô ấy có nhiều sách
-
Dịch ngay
Bao nhiêu?
Cụm từ chính
I have a lot of friends
Tôi có rất nhiều bạn bè
You have several toys
Bạn có vài đồ chơi
He has a few pets
Anh ấy có một vài thú cưng
Từ vựng
Câu
I have many friends who like to play.
Tôi có nhiều bạn bè thích chơi.
You have many shoes in your closet.
Bạn có nhiều đôi giày trong tủ của bạn.
She has many books to read this summer.
Cô ấy có nhiều cuốn sách để đọc trong mùa hè này.
I have a lot of friends who enjoy sports.
Tôi có rất nhiều bạn bè thích thể thao.
You have several toys in your room.
Bạn có vài đồ chơi trong phòng của bạn.
He has a few pets that are very friendly.
Anh ấy có một vài thú cưng rất thân thiện.
Hội thoại
I have many friends at school.
Tôi có nhiều bạn bè ở trường.
You have several toys. Do you play with them often?
Bạn có vài đồ chơi. Bạn có chơi với chúng thường xuyên không?
Yes, I play with my toys and my friends.
Có, tôi chơi với đồ chơi và bạn bè của tôi.
He has a few pets. What kind of pets does he have?
Anh ấy có một vài thú cưng. Anh ấy có loại thú cưng nào?
He has a dog and a cat.
Anh ấy có một con chó và một con mèo.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.