Các bài học
Making an appointment
-
Giới thiệu
This dialogue is a simple representation of a typical conversation at work. Remember that in any work environment, it is important to be polite and professional in your communication.
-
Nói ngay
Yes, the client just confirmed the meeting for next Wednesday at ten am.
-
Nói ngay
I'll send you the details so you can add it to your calendar.
-
Nói ngay
Sounds good, let's schedule a meeting for this afternoon
-
Nói ngay
Let me check my calendar. Yes, that works for me.
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ______ ____ _________ ___ _______ ___ ____ _________ __ ___ __.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ___ _______ __ ___ ___ ___ __ __ ____ ________.
-
Nghe và lặp lại
______ ____, _____ ________ _ _______ ___ ____ _________
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ __ ________. ___, ____ _____ ___ __.
-
Dịch ngay
Bạn có nghe gì về cuộc họp với khách hàng dự kiến diễn ra vào tuần tới không?
-
Dịch ngay
Tuyệt vời. Tôi nghĩ mình có thể sắp xếp để tham gia cùng
-
Dịch ngay
Cảm ơn nhé, tôi sẽ cố gắng chuẩn bị tốt cho cuộc họp. Hãy trao đổi thêm vào cuối ngày để rà soát các chi tiết
-
Dịch ngay
Hoàn hảo! Bạn có rảnh lúc 2 giờ chiều không?
Cụm từ chính
schedule a briefing
lên lịch họp
discuss the agenda
thảo luận về chương trình
confirm the time
xác nhận thời gian
Từ vựng
Câu
I guess I might be free to join you for the meeting.
Tôi nghĩ tôi có thể rảnh để tham gia cuộc họp với bạn.
Let's touch base later today to go over the details.
Chúng ta hãy gặp nhau sau hôm nay để xem xét các chi tiết.
Are you available at 2 pm for the client discussion?
Bạn có sẵn sàng vào lúc 2 giờ chiều để thảo luận với khách hàng không?
We need to schedule a briefing before the project starts.
Chúng ta cần lên lịch họp trước khi dự án bắt đầu.
It is important to discuss the agenda before the meeting.
Việc thảo luận về chương trình trước cuộc họp là rất quan trọng.
Please confirm the time for our presentation next week.
Xin vui lòng xác nhận thời gian cho bài thuyết trình của chúng ta vào tuần tới.
Hội thoại
Have you heard anything about the schedule for the team meeting?
Bạn đã nghe gì về lịch trình cho cuộc họp nhóm chưa?
Yes, I need to confirm the time for our presentation.
Có, tôi cần xác nhận thời gian cho bài thuyết trình của chúng ta.
Let's discuss the agenda before we meet with the client.
Chúng ta hãy thảo luận về chương trình trước khi gặp khách hàng.
I will schedule a briefing to ensure everyone is prepared.
Tôi sẽ lên lịch họp để đảm bảo mọi người đều chuẩn bị.
That sounds good. Thank you for being proactive.
Nghe có vẻ tốt. Cảm ơn bạn đã chủ động.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.