Các bài học
Project- update
-
Giới thiệu
The following dialogue is a good way to practice your English skills in a professional setting, and you can use similar phrases and structures to communicate with your colleagues and supervisors.
-
Nói ngay
Good morning, I'm good, thanks. How about you?
-
Nói ngay
It's going well, we're making good progress.
-
Nói ngay
We just finished the research phase, and we're ready to start working on the design.
-
Nói ngay
Sure, I'll send them to you by the end of the day
-
Nghe và lặp lại
____ _______, ___ ____, ______. ___ _____ ___?
-
Nghe và lặp lại
____ _____ ____, _____ ______ ____ ________.
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ________ ___ ________ _____, ___ _____ _____ __ _____ _______ __ ___ ______.
-
Nghe và lặp lại
____, ____ ____ ____ __ ___ __ ___ ___ __ ___ ___
-
Dịch ngay
Chào buổi sáng, hôm nay bạn thế nào?
-
Dịch ngay
Tôi cũng ổn, cảm ơn bạn. Dự án tiến triển thế nào rồi?
-
Dịch ngay
Tuyệt quá! Kể tôi nghe thêm đi!
-
Dịch ngay
Tốt quá. Tôi đang làm phần ngân sách, bạn có thể gửi cho tôi chi tiết của dự án để tôi đưa vào không?
Cụm từ chính
schedule a meeting
lên lịch một cuộc họp
discuss the details
thảo luận về chi tiết
submit a report
nộp báo cáo
Từ vựng
Câu
Can you send me the details of the project so I can include them in the budget?
Bạn có thể gửi cho tôi chi tiết của dự án để tôi có thể đưa vào ngân sách không?
I'm good too, thanks. How's the project coming along?
Tôi cũng ổn, cảm ơn. Dự án đang tiến triển như thế nào?
Oh, great! Tell me more!
Ôi, tuyệt quá! Nói cho tôi nghe thêm đi!
I need to schedule a meeting to review the progress.
Tôi cần lên lịch một cuộc họp để xem xét tiến độ.
Let us discuss the details of the collaboration next week.
Chúng ta hãy thảo luận về chi tiết của sự hợp tác vào tuần tới.
Please submit a report by the end of the day.
Vui lòng nộp báo cáo trước khi kết thúc ngày.
Hội thoại
Good morning, how are you today?
Chào buổi sáng, bạn hôm nay thế nào?
I am good, thank you. I need to schedule a meeting for next week.
Tôi khỏe, cảm ơn. Tôi cần lên lịch một cuộc họp cho tuần tới.
That sounds perfect. We can discuss the details then.
Nghe có vẻ hoàn hảo. Chúng ta có thể thảo luận về chi tiết lúc đó.
Great! Also, please submit a report by Friday.
Tuyệt! Ngoài ra, vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Sure, I will make sure to do that.
Chắc chắn, tôi sẽ đảm bảo làm điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.