Các bài học
Petrified
-
Nói ngay
be petrified
-
Nói ngay
I watched a scary movie and now I'm petrified to go to sleep.
-
Nghe và lặp lại
__ _________
-
Nghe và lặp lại
_ _______ _ _____ _____ ___ ___ ___ _________ __ __ __ _____.
-
Dịch ngay
hoảng sợ tột độ
-
Dịch ngay
Tôi vừa xem một bộ phim kinh dị và bây giờ sợ đến mức không dám ngủ
Cụm từ chính
filled with dread
tràn ngập nỗi sợ hãi
sweating with fear
đổ mồ hôi vì sợ hãi
heart racing
tim đập nhanh
Từ vựng
Câu
After watching a scary movie, I felt really scared when I went to bed.
Sau khi xem một bộ phim kinh dị, tôi cảm thấy rất sợ khi đi ngủ.
The dark room made me feel petrified.
Căn phòng tối làm tôi cảm thấy sợ hãi.
I am afraid of sleeping alone after that movie.
Tôi sợ ngủ một mình sau bộ phim đó.
I was filled with dread as I walked through the haunted house.
Tôi tràn ngập nỗi sợ hãi khi đi qua ngôi nhà ma.
After the nightmare, I woke up sweating with fear.
Sau cơn ác mộng, tôi tỉnh dậy trong tình trạng đổ mồ hôi vì sợ hãi.
My heart was racing when I heard a noise in the dark.
Tim tôi đập nhanh khi nghe thấy tiếng động trong bóng tối.
Hội thoại
Did you see that horror film last night?
Bạn có xem bộ phim kinh dị tối qua không?
Yes, I did. I was filled with dread during the entire movie.
Có, tôi đã xem. Tôi tràn ngập nỗi sợ hãi suốt bộ phim.
I could not sleep afterward. My heart was racing.
Tôi không thể ngủ sau đó. Tim tôi đập nhanh.
Me too! I woke up sweating with fear!
Tôi cũng vậy! Tôi tỉnh dậy trong tình trạng đổ mồ hôi vì sợ hãi!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Extreme adjectives 💨
Starving
extremely hungry to the point of feeling weak
Petrified
extremely scared or afraid
Wealthy
having a great deal of money, resources or assets
Dialogue
Did you skip your lunch today?
Test
Challenge time