Các bài học
Wealthy
-
Nói ngay
wealthy status
-
Nói ngay
They bought a yacht to showcase their wealthy status.
-
Nghe và lặp lại
_______ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ______ _ _____ __ ________ _____ _______ ______.
-
Dịch ngay
tình trạng giàu có
-
Dịch ngay
Họ mua một chiếc du thuyền để thể hiện sự giàu có của mình
Cụm từ chính
financial abundance
sự phong phú tài chính
economic power
quyền lực kinh tế
material possessions
sở hữu vật chất
Từ vựng
Câu
Being rich allows for many opportunities in life.
Giàu có mang lại nhiều cơ hội trong cuộc sống.
They often attend events that highlight their wealth.
Họ thường tham dự các sự kiện làm nổi bật sự giàu có của mình.
Living a luxurious lifestyle is common among the rich.
Sống một lối sống xa xỉ là điều phổ biến ở những người giàu có.
Financial abundance can provide a sense of security.
Sự phong phú tài chính có thể mang lại cảm giác an toàn.
Many people aspire to achieve economic power in their careers.
Nhiều người khao khát đạt được quyền lực kinh tế trong sự nghiệp của họ.
They invest in material possessions that reflect their success.
Họ đầu tư vào những tài sản vật chất phản ánh thành công của mình.
Hội thoại
Did you hear about the couple that bought a luxury villa?
Bạn có nghe về cặp đôi đã mua một biệt thự xa xỉ không?
Yes, their financial abundance is impressive.
Vâng, sự phong phú tài chính của họ thật ấn tượng.
They also own several luxury cars, right?
Họ cũng sở hữu vài chiếc xe hơi xa xỉ, đúng không?
Exactly, their material possessions show their success.
Chính xác, những tài sản vật chất của họ cho thấy thành công của họ.
I wonder how they achieved such economic power.
Tôi tự hỏi họ đã đạt được quyền lực kinh tế như vậy bằng cách nào.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Extreme adjectives 💨
Starving
extremely hungry to the point of feeling weak
Petrified
extremely scared or afraid
Wealthy
having a great deal of money, resources or assets
Dialogue
Did you skip your lunch today?
Test
Challenge time