Bustling

lively and energetic with many things happening at once

B2
Đơn vị 13
3 m
Bài học 1

Các bài học

Bustling

  • Giới thiệu

    Let's learn some more extreme adjectives to enrich your vocabulary. Get ready!

  • Nói ngay

    bustling

  • Nói ngay

    I thrive in the bustling atmosphere - it keeps me going.

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ ___ ________ __________ - __ _____ __ _____.

  • Dịch ngay

    Sôi động, náo nhiệt

  • Dịch ngay

    Tôi phát triển tốt trong môi trường năng động - nó giúp tôi có động lực

Cụm từ chính

vibrant environment

môi trường sống động

dynamic setting

khung cảnh năng động

energetic atmosphere

không khí năng động

Từ vựng

Từ
Bản dịch
excitement
sự phấn khích
activity
hoạt động
interaction
sự tương tác

Câu

The city is always lively with people and events.

Thành phố luôn sôi động với mọi người và sự kiện.

There are many activities happening in the square.

Có nhiều hoạt động diễn ra ở quảng trường.

I enjoy the lively atmosphere of the market.

Tôi thích không khí sôi động của chợ.

The vibrant environment makes me feel alive.

Môi trường sống động khiến tôi cảm thấy tràn đầy sức sống.

In a dynamic setting, people can learn from each other.

Trong một khung cảnh năng động, mọi người có thể học hỏi lẫn nhau.

An energetic atmosphere can boost creativity.

Một không khí năng động có thể thúc đẩy sự sáng tạo.

Hội thoại

Visitor

What do you think about the vibrant environment here?

Bạn nghĩ gì về môi trường sống động ở đây?

Local

I love it! The dynamic setting keeps things interesting.

Tôi thích nó! Khung cảnh năng động khiến mọi thứ trở nên thú vị.

Visitor

It really is full of excitement and activity.

Nó thực sự đầy sự phấn khích và hoạt động.

Local

Exactly! The energetic atmosphere is inspiring.

Chính xác! Không khí năng động thật sự truyền cảm hứng.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Vibrant environment' có nghĩa là một môi trường sống động, nơi có nhiều hoạt động diễn ra.
'Dynamic setting' có thể được sử dụng để mô tả một môi trường đầy hoạt động và thay đổi.
'Energetic atmosphere' có nghĩa là một bầu không khí tràn đầy năng lượng, thúc đẩy hành động.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Extreme adjectives 🌊

Bustling

lively and energetic with many things happening at once

Hilarious

extremely funny or amusing

Furious

extremely angry or enraged

Dialogue

Why do you enjoy working downtown?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!