Các bài học
well-known
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "well-known"
-
Nói ngay
well-known writer
-
Nói ngay
She's a well-known writer
-
Nghe và lặp lại
____-_____ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ____-_____ ______
-
Dịch ngay
Nhà văn nổi tiếng
-
Dịch ngay
Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng
Cụm từ chính
famous author
tác giả nổi tiếng
renowned novelist
tiểu thuyết gia nổi tiếng
celebrated playwright
nhà soạn kịch nổi tiếng
Từ vựng
Câu
She is known for her incredible storytelling.
Cô ấy được biết đến với khả năng kể chuyện tuyệt vời.
Many people admire her for her unique style.
Nhiều người ngưỡng mộ cô vì phong cách độc đáo của cô.
She has published several bestsellers.
Cô ấy đã xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy.
The famous author will be giving a lecture next week.
Tác giả nổi tiếng sẽ có một buổi thuyết trình vào tuần tới.
Her inspiration comes from everyday life.
Cảm hứng của cô đến từ cuộc sống hàng ngày.
The renowned novelist has received many awards for her work.
Tiểu thuyết gia nổi tiếng đã nhận được nhiều giải thưởng cho tác phẩm của mình.
Hội thoại
I heard that she is a renowned novelist.
Tôi nghe nói rằng cô ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
Yes, her books are really popular.
Đúng, sách của cô ấy rất phổ biến.
What inspires her to write?
Điều gì truyền cảm hứng cho cô ấy viết?
She often talks about her experiences in life.
Cô ấy thường nói về những trải nghiệm trong cuộc sống của mình.
I would love to meet the celebrated playwright someday.
Tôi rất muốn gặp nhà soạn kịch nổi tiếng nào đó vào một ngày nào đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives, long-distance 💑
long-distance
Long- distance relationships are difficult
well-known
She's a well-known writer
part-time
I'm looking for a part-time job