Các bài học
part-time
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "part time"
-
Nói ngay
part -time
-
Nói ngay
part-time job
-
Nói ngay
I'm looking for a part-time job
-
Nghe và lặp lại
____ -____
-
Nghe và lặp lại
____-____ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ___ _ ____-____ ___
-
Dịch ngay
bán thời gian
-
Dịch ngay
công việc bán thời gian
-
Dịch ngay
Tôi đang tìm một công việc bán thời gian
Cụm từ chính
seek employment opportunities
tìm kiếm cơ hội việc làm
apply for positions
nộp đơn xin việc
work flexible hours
làm việc với giờ giấc linh hoạt
Từ vựng
Câu
I want to find a job that fits my schedule.
Tôi muốn tìm một công việc phù hợp với lịch trình của mình.
Many people are searching for part-time jobs.
Nhiều người đang tìm kiếm việc làm bán thời gian.
It is important to write a good resume.
Việc viết một sơ yếu lý lịch tốt là rất quan trọng.
I will seek employment opportunities in my area.
Tôi sẽ tìm kiếm cơ hội việc làm trong khu vực của mình.
I need to apply for positions that match my skills.
Tôi cần nộp đơn xin những vị trí phù hợp với kỹ năng của mình.
Many students work flexible hours to balance their studies.
Nhiều sinh viên làm việc với giờ giấc linh hoạt để cân bằng việc học.
Hội thoại
Hello, I am interested in finding a part-time position.
Xin chào, tôi quan tâm đến việc tìm một vị trí bán thời gian.
Great! Have you applied for any positions yet?
Tuyệt vời! Bạn đã nộp đơn xin việc nào chưa?
Not yet, but I will seek employment opportunities soon.
Chưa, nhưng tôi sẽ tìm kiếm cơ hội việc làm sớm thôi.
Do you have any previous experience?
Bạn có kinh nghiệm làm việc nào trước đây không?
Yes, I worked during my summer holidays.
Có, tôi đã làm việc trong kỳ nghỉ hè.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives, long-distance 💑
long-distance
Long- distance relationships are difficult
well-known
She's a well-known writer
part-time
I'm looking for a part-time job