Các bài học
two-week
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "two-week"
-
Nói ngay
two -week break
-
Nói ngay
I'm on a two -week break from work
-
Nghe và lặp lại
___ -____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _ ___ -____ _____ ____ ____
-
Dịch ngay
kỳ nghỉ hai tuần
-
Dịch ngay
Tôi đang có kỳ nghỉ hai tuần khỏi công việc
Cụm từ chính
take some time off
nghỉ ngơi một chút
enjoy my vacation
thưởng thức kỳ nghỉ của tôi
relax and recharge
thư giãn và nạp lại năng lượng
Từ vựng
Câu
I have been waiting for this break for a long time.
Tôi đã chờ đợi kỳ nghỉ này rất lâu.
During my time off, I plan to travel and explore new places.
Trong thời gian nghỉ, tôi dự định đi du lịch và khám phá những địa điểm mới.
I hope to relax and recharge during my break.
Tôi hy vọng sẽ thư giãn và nạp lại năng lượng trong kỳ nghỉ của mình.
I will take some time off to visit my family.
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút để thăm gia đình.
I want to enjoy my vacation by going to the beach.
Tôi muốn thưởng thức kỳ nghỉ của mình bằng cách đi ra biển.
It is important to relax and recharge after busy weeks.
Rất quan trọng để thư giãn và nạp lại năng lượng sau những tuần bận rộn.
Hội thoại
I am so happy that I can take some time off this month.
Tôi rất vui vì tôi có thể nghỉ ngơi một chút trong tháng này.
Where do you plan to go during your vacation?
Bạn dự định đi đâu trong kỳ nghỉ của mình?
I want to relax and recharge at the seaside.
Tôi muốn thư giãn và nạp lại năng lượng ở bờ biển.
That sounds great! I hope you enjoy your vacation.
Nghe thật tuyệt! Tôi hy vọng bạn sẽ thưởng thức kỳ nghỉ của mình.
Thank you! I have planned an excursion with my family.
Cảm ơn bạn! Tôi đã lên kế hoạch một chuyến tham quan với gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives, English-speaking 💬
English-speaking
English-speaking tour guide
sugar-free
Excuse me, is this muffin sugar-free?
two-week
I'm on a two-week break from work