Các bài học
English-speaking
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "English-speaking"
-
Nói ngay
English-speaking
-
Nói ngay
English-speaking guide
-
Nói ngay
My mother is an English-speaking guide
-
Nghe và lặp lại
_______-________
-
Nghe và lặp lại
_______-________ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ______ __ __ _______-________ _____
-
Dịch ngay
Nói tiếng Anh
-
Dịch ngay
hướng dẫn viên nói tiếng Anh
-
Dịch ngay
Mẹ tôi là một hướng dẫn viên du lịch nói tiếng Anh
Cụm từ chính
local tour expert
chuyên gia tour địa phương
sightseeing experience
trải nghiệm tham quan
cultural insights
hiểu biết văn hóa
Từ vựng
Câu
An English-speaking guide can help you navigate the city.
Một hướng dẫn viên nói tiếng Anh có thể giúp bạn điều hướng thành phố.
Many tourists prefer an English-speaking tour guide for better communication.
Nhiều du khách thích hướng dẫn viên nói tiếng Anh để giao tiếp tốt hơn.
Having an English-speaking guide makes the trip more enjoyable.
Có một hướng dẫn viên nói tiếng Anh làm cho chuyến đi thú vị hơn.
A local tour expert can show you hidden gems in the city.
Một chuyên gia tour địa phương có thể chỉ cho bạn những viên ngọc ẩn giấu trong thành phố.
The sightseeing experience was unforgettable and very informative.
Trải nghiệm tham quan thật không thể quên và rất bổ ích.
I learned a lot of cultural insights during the tour.
Tôi đã học được nhiều hiểu biết văn hóa trong suốt chuyến tour.
Hội thoại
Can you recommend a local tour expert for my visit?
Bạn có thể giới thiệu một chuyên gia tour địa phương cho chuyến thăm của tôi không?
Yes, I know a great guide who specializes in cultural insights.
Có, tôi biết một hướng dẫn viên tuyệt vời chuyên về hiểu biết văn hóa.
What can I expect from the sightseeing experience?
Tôi có thể mong đợi điều gì từ trải nghiệm tham quan?
You will see amazing landmarks and learn about the local heritage.
Bạn sẽ thấy những địa danh tuyệt vời và học về di sản địa phương.
That sounds perfect! I would like to book a tour.
Nghe thật tuyệt! Tôi muốn đặt một chuyến tour.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives, English-speaking 💬
English-speaking
English-speaking tour guide
sugar-free
Excuse me, is this muffin sugar-free?
two-week
I'm on a two-week break from work