sugar-free

Excuse me, is this muffin sugar-free?

B1
Đơn vị 8
4 m
Bài học 2

Các bài học

sugar-free

  • Giới thiệu

    Today's word of the day is "sugar-free"

  • Nói ngay

    sugar-free

  • Nói ngay

    sugar-free cake

  • Nói ngay

    Excuse me, is this muffin sugar-free?

  • Nghe và lặp lại

    _____-____

  • Nghe và lặp lại

    _____-____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ __, __ ____ ______ _____-____?

  • Dịch ngay

    Không đường

  • Dịch ngay

    Bánh không đường

  • Dịch ngay

    Xin lỗi, đây có phải là bánh muffin không đường không?

Cụm từ chính

gluten-free option

lựa chọn không có gluten

healthy snack

snack lành mạnh

dietary restriction

hạn chế chế độ ăn uống

Từ vựng

Từ
Bản dịch
muffin
bánh muffin
ingredient
nguyên liệu
sweetener
chất tạo ngọt

Câu

I would like to know if this muffin is made without sugar.

Tôi muốn biết liệu chiếc bánh muffin này có được làm mà không có đường không.

Can you tell me if this cake is free of sugar?

Bạn có thể cho tôi biết chiếc bánh này có miễn phí đường không?

I am looking for a snack that does not contain sugar.

Tôi đang tìm kiếm một món ăn nhẹ không chứa đường.

I prefer a gluten-free option for my snack.

Tôi thích một lựa chọn không có gluten cho món ăn nhẹ của mình.

This muffin is a great healthy snack choice.

Chiếc bánh muffin này là một lựa chọn món ăn nhẹ lành mạnh tuyệt vời.

I have a dietary restriction that prevents me from eating sugar.

Tôi có một hạn chế chế độ ăn uống khiến tôi không thể ăn đường.

Hội thoại

Customer

Excuse me, is this muffin sugar-free?

Xin lỗi, chiếc bánh muffin này có miễn phí đường không?

Waiter

No, it contains sugar. Would you like a gluten-free option instead?

Không, nó có chứa đường. Bạn có muốn lựa chọn không có gluten thay thế không?

Customer

I am looking for a healthy snack. What do you recommend?

Tôi đang tìm kiếm một món ăn nhẹ lành mạnh. Bạn gợi ý gì?

Waiter

We have a muffin with a natural sweetener that is a great choice.

Chúng tôi có một chiếc bánh muffin với chất tạo ngọt tự nhiên mà là một lựa chọn tuyệt vời.

Customer

That sounds good! I have a dietary restriction, so I will try it.

Nghe có vẻ tốt! Tôi có một hạn chế chế độ ăn uống, vì vậy tôi sẽ thử nó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Gluten-free option' có nghĩa là sản phẩm không chứa gluten.
'Healthy snack' là đồ ăn vặt có lợi cho sức khỏe và thường có ít calo hơn.
'Dietary restrictions' là những hạn chế về thực phẩm mà ai đó phải tuân theo vì lý do sức khỏe.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Adjectives, English-speaking 💬

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!