Các bài học
forbidden
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "forbidden"
-
Nói ngay
strictly forbidden
-
Nói ngay
Smoking is strictly forbidden here
-
Nghe và lặp lại
________ _________
-
Nghe và lặp lại
_______ __ ________ _________ ____
-
Dịch ngay
bị cấm tuyệt đối
-
Dịch ngay
Hút thuốc bị cấm tuyệt đối ở đây
Cụm từ chính
not allowed in this area
không được phép ở khu vực này
prohibited activity
hoạt động bị cấm
no smoking zone
khu vực không hút thuốc
Từ vựng
Câu
This area is for non-smokers only.
Khu vực này chỉ dành cho những người không hút thuốc.
Please respect the rules about smoking.
Xin hãy tôn trọng các quy tắc về việc hút thuốc.
There are signs that indicate where smoking is not allowed.
Có các biển báo cho biết nơi nào không được hút thuốc.
This is a no smoking zone, so please do not light a cigarette.
Đây là khu vực không hút thuốc, vì vậy xin đừng châm thuốc.
Smoking is a prohibited activity in public places.
Hút thuốc là một hoạt động bị cấm ở nơi công cộng.
It is not allowed in this area to smoke due to health regulations.
Không được phép hút thuốc ở khu vực này do các quy định về sức khỏe.
Hội thoại
Excuse me, is this a no smoking zone?
Xin lỗi, đây có phải là khu vực không hút thuốc không?
Yes, smoking is not allowed in this area.
Đúng vậy, hút thuốc không được phép ở khu vực này.
What are the regulations regarding smoking here?
Các quy định về việc hút thuốc ở đây là gì?
We have strict regulations to protect health and the environment.
Chúng tôi có các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Thank you for the information.
Cảm ơn bạn về thông tin.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives and adverbs ⛔
forbidden
Smoking is strictly forbidden here
polluted
heavily polluted