Các bài học
crammed
-
Nói ngay
crammed
-
Nói ngay
crammed means very crowded
-
Nói ngay
Crammed means very crowded
-
Nói ngay
New York subway
-
Nói ngay
New York subway is crammed with people in the morning
-
Nói ngay
Yes, there is a subway in my city
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______ _____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_______ _____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______ __ _______ ____ ______ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _____ __ _ ______ __ __ ____
-
Dịch ngay
nhồi nhét (Crammed)
-
Dịch ngay
nhồi nhét (Crammed) có nghĩa là rất đông đúc
-
Dịch ngay
Crammed có nghĩa là gì?
-
Dịch ngay
Tàu điện ngầm ở New York
-
Dịch ngay
Tàu điện ngầm New York rất đông người vào buổi sáng
-
Dịch ngay
Thành phố bạn có tàu điện ngầm không?
comfortable
-
Nói ngay
comfortable
-
Nói ngay
My flat is comfortable
-
Nói ngay
Make yourself comfortable
-
Nghe và lặp lại
___________
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ ___________
-
Nghe và lặp lại
____ ________ ___________
-
Dịch ngay
thoải mái
-
Dịch ngay
Căn hộ của tôi rất thoải mái
-
Dịch ngay
cứ tự nhiên như ở nhà
secluded
-
Nói ngay
secluded
-
Nói ngay
a secluded cabin in the mountains
-
Nói ngay
I prefer a townhouse in the city centre
-
Nói ngay
I'm looking for a secluded place to live
-
Nói ngay
After many years in show business, she wanted a very secluded life
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_ ________ _____ __ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _ _________ __ ___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ___ _ ________ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ _____ __ ____ ________, ___ ______ _ ____ ________ ____
-
Dịch ngay
hẻo lánh
-
Dịch ngay
một căn nhà gỗ hẻo lánh trên núi
-
Dịch ngay
Bạn thích điều gì hơn: một căn nhà phố ở trung tâm thành phố hay một căn nhà gỗ hẻo lánh trên núi?
-
Dịch ngay
Tôi đang tìm một nơi hẻo lánh để sống
-
Dịch ngay
Sau nhiều năm làm việc trong ngành giải trí, cô ấy muốn có một cuộc sống thật hẻo lánh
Cụm từ chính
private retreat
khu nghỉ dưỡng riêng tư
hidden gem
viên ngọc ẩn
off the beaten path
không theo lối mòn
packed with people
đầy người
overloaded with passengers
quá tải hành khách
full to capacity
đầy công suất
a cozy atmosphere
một bầu không khí ấm cúng
feel at ease
cảm thấy thoải mái
relaxing environment
môi trường thư giãn
Từ vựng
Câu
She wanted a very secluded life after many years in show business.
Cô ấy muốn có một cuộc sống rất tách biệt sau nhiều năm trong ngành giải trí.
I am looking for a secluded place to live.
Tôi đang tìm một nơi tách biệt để sống.
Which do you prefer: a townhouse in the city centre or a secluded cabin in the mountains?
Bạn thích cái nào hơn: một căn nhà phố ở trung tâm thành phố hay một căn cabin tách biệt trên núi?
A private retreat can be a great way to relax.
Một khu nghỉ dưỡng riêng tư có thể là cách tuyệt vời để thư giãn.
Many travelers seek hidden gems when exploring new places.
Nhiều du khách tìm kiếm những viên ngọc ẩn khi khám phá những nơi mới.
Living off the beaten path can lead to unique experiences.
Sống không theo lối mòn có thể dẫn đến những trải nghiệm độc đáo.
The subway is always crowded in the morning.
Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào buổi sáng.
Many people use the subway to get to work.
Nhiều người sử dụng tàu điện ngầm để đến nơi làm việc.
People often feel uncomfortable in a crammed train.
Mọi người thường cảm thấy không thoải mái trong một chuyến tàu chật chội.
The bus was packed with people during rush hour.
Xe buýt đã đầy người trong giờ cao điểm.
The transportation system is overloaded with passengers every morning.
Hệ thống giao thông quá tải hành khách mỗi buổi sáng.
The train was full to capacity, making it hard to move.
Chuyến tàu đã đầy công suất, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
My flat has a lot of space and it is very nice.
Căn hộ của tôi có nhiều không gian và rất đẹp.
You can sit on the sofa if you want.
Bạn có thể ngồi trên ghế sofa nếu bạn muốn.
I hope you feel at home here.
Tôi hy vọng bạn cảm thấy như ở nhà ở đây.
This room has a cozy atmosphere that everyone enjoys.
Căn phòng này có một bầu không khí ấm cúng mà mọi người đều thích.
You should bring a pillow to feel at ease while watching TV.
Bạn nên mang theo một cái gối để cảm thấy thoải mái khi xem TV.
We created a relaxing environment with soft lights and music.
Chúng tôi đã tạo ra một môi trường thư giãn với ánh sáng dịu và âm nhạc.
Hội thoại
I am interested in finding a private retreat for my vacation.
Tôi quan tâm đến việc tìm một khu nghỉ dưỡng riêng tư cho kỳ nghỉ của mình.
Do you prefer a peaceful place near the beach or a cabin in the mountains?
Bạn thích một nơi yên bình gần bãi biển hay một căn cabin trên núi?
I think I would like a cabin in the mountains, somewhere off the beaten path.
Tôi nghĩ tôi muốn một căn cabin trên núi, ở đâu đó không theo lối mòn.
I know a hidden gem that is not crowded. Would you like to see it?
Tôi biết một viên ngọc ẩn không đông đúc. Bạn có muốn xem không?
Yes, that sounds perfect! I need tranquility.
Vâng, nghe thật hoàn hảo! Tôi cần sự bình yên.
Excuse me, is this train always crammed in the morning?
Xin lỗi, chuyến tàu này có thường chật chội vào buổi sáng không?
Yes, it is usually packed with people during rush hour.
Vâng, nó thường đầy người trong giờ cao điểm.
That makes it difficult to find a place to sit.
Điều đó khiến việc tìm chỗ ngồi trở nên khó khăn.
Indeed, especially when the subway is overloaded with passengers.
Thật vậy, đặc biệt khi tàu điện ngầm quá tải hành khách.
I hope the situation improves soon.
Tôi hy vọng tình hình sẽ sớm cải thiện.
This place is very nice and comfortable.
Nơi này rất đẹp và thoải mái.
I am glad you like it. Please, make yourself comfortable.
Tôi rất vui vì bạn thích nó. Xin vui lòng, hãy làm cho mình thoải mái.
Thank you! I feel at ease here.
Cảm ơn bạn! Tôi cảm thấy thoải mái ở đây.
Would you like a blanket for the sofa?
Bạn có muốn một cái chăn cho ghế sofa không?
Yes, that would be great!
Vâng, điều đó sẽ thật tuyệt!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.