Các bài học

lavish

  • Nói ngay

    lavish

  • Nói ngay

    a palace is a lavish building

  • Nói ngay

    lavish furniture

  • Nói ngay

    Celebrities live a lavish lifestyle.

  • Nói ngay

    I worked so hard I need a lavish holiday.

  • Nói ngay

    No, this place isn't lavish.

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ _ ______ ________

  • Nghe và lặp lại

    ______ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___________ ____ _ ______ _________.

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ ____ _ ____ _ ______ _______.

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ _____ _____ ______.

  • Dịch ngay

    Giờ là lúc nói từ yêu thích của tôi rồi. Bạn sẵn sàng chưa? xa hoa,

  • Dịch ngay

    Một cung điện là một công trình xa hoa

  • Dịch ngay

    nội thất xa hoa

  • Dịch ngay

    Người nổi tiếng sống một lối sống xa hoa

  • Dịch ngay

    Tôi đã làm việc rất vất vả, tôi cần một kỳ nghỉ xa hoa

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Nơi này có xa hoa không?

modern

  • Nói ngay

    modern

  • Nói ngay

    modern means new

  • Nói ngay

    My house is modern

  • Nói ngay

    Yes, my city is modern

  • Nói ngay

    Yes, my house is modern

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, __ ____ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, __ _____ __ ______

  • Dịch ngay

    hiện đại

  • Dịch ngay

    Hiện đại có nghĩa là mới

  • Dịch ngay

    Nhà tôi rất hiện đại

  • Dịch ngay

    Thành phố của bạn có hiện đại không?

  • Dịch ngay

    Nhà của bạn có hiện đại không?

grandiose

  • Nói ngay

    grandiose

  • Nói ngay

    grandiose means very big

  • Nói ngay

    Taj Mahal is a grandiose building

  • Nói ngay

    I have never visited Taj Mahal

  • Nói ngay

    No, I've never visited the Taj Mahal

  • Nói ngay

    Yes, it's a grandiose building

  • Nghe và lặp lại

    _________

  • Nghe và lặp lại

    _________ _____ ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _ _________ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ _______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ _____ _______ ___ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ _ _________ ________

  • Dịch ngay

    hoành tráng

  • Dịch ngay

    grandiose có nghĩa là rất lớn

  • Dịch ngay

    Taj Mahal là một công trình rất hoành tráng

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ đến Taj Mahal

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn đã từng đến Taj Mahal chưa?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Đây có phải là một công trình hoành tráng không?

ancient

  • Nói ngay

    ancient

  • Nói ngay

    ancient is the opposite of modern

  • Nói ngay

    ancient is the opposite of modern

  • Nói ngay

    ancient Rome

  • Nói ngay

    a tomb

  • Nói ngay

    Ancient Egyptians built tombs

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ ___ ________ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ ___ ________ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _______ _________ _____ _____

  • Dịch ngay

    cổ xưa

  • Dịch ngay

    Cổ xưa là từ trái nghĩa với hiện đại

  • Dịch ngay

    Từ trái nghĩa với hiện đại là gì?

  • Dịch ngay

    La Mã cổ đại

  • Dịch ngay

    ngôi mộ

  • Dịch ngay

    Người Ai Cập cổ đại xây các ngôi mộ

Cụm từ chính

contemporary design

thiết kế hiện đại

cutting-edge technology

công nghệ tiên tiến

urban lifestyle

lifestyle đô thị

opulent surroundings

khung cảnh sang trọng

extravagant tastes

sở thích xa xỉ

sumptuous feast

bữa tiệc thịnh soạn

historical significance

tầm quan trọng lịch sử

time period

giai đoạn thời gian

archaeological site

di tích khảo cổ

impressive architecture

kiến trúc ấn tượng

magnificent structure

cấu trúc lộng lẫy

historical landmark

địa điểm lịch sử

Từ vựng

Từ
Bản dịch
innovation
đổi mới
architecture
kiến trúc
trend
xu hướng
luxury
sang trọng
wealth
giàu có
elegance
thanh lịch
civilization
nền văn minh
artifacts
di vật
dynasty
triều đại
monument
đài tưởng niệm
tourist
khách du lịch
heritage
di sản

Câu

My friend's apartment is modern and stylish.

Căn hộ của bạn tôi hiện đại và phong cách.

Many people prefer a modern lifestyle.

Nhiều người thích một lối sống hiện đại.

Modern buildings often have large windows.

Các tòa nhà hiện đại thường có cửa sổ lớn.

Contemporary design is popular among young people.

Thiết kế hiện đại rất phổ biến trong giới trẻ.

Cutting-edge technology can improve our daily lives.

Công nghệ tiên tiến có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

An urban lifestyle often includes visiting cafes and art galleries.

Một lối sống đô thị thường bao gồm việc thăm các quán cà phê và phòng trưng bày nghệ thuật.

This hotel has many lavish features.

Khách sạn này có nhiều đặc điểm xa hoa.

I saw a lavish party last night.

Tôi đã thấy một bữa tiệc xa hoa tối qua.

She wore a lavish dress to the event.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy xa hoa đến sự kiện.

The opulent surroundings made everyone feel special.

Khung cảnh sang trọng làm cho mọi người cảm thấy đặc biệt.

He is known for his extravagant tastes in fashion.

Anh ấy nổi tiếng với sở thích xa xỉ trong thời trang.

The guests enjoyed a sumptuous feast at the banquet.

Các khách mời đã thưởng thức một bữa tiệc thịnh soạn tại buổi tiệc.

Ancient Rome was a powerful civilization.

Rome cổ đại là một nền văn minh hùng mạnh.

The ancient Egyptians created many artifacts.

Người Ai Cập cổ đại đã tạo ra nhiều di vật.

A tomb is a burial place for the dead.

Một ngôi mộ là nơi chôn cất người chết.

The archaeological site revealed many ancient artifacts.

Di tích khảo cổ đã tiết lộ nhiều di vật cổ đại.

Each time period has its own historical significance.

Mỗi giai đoạn thời gian có tầm quan trọng lịch sử riêng.

The dynasty lasted for several centuries.

Triều đại đã kéo dài trong nhiều thế kỷ.

The Taj Mahal is a beautiful and important site.

Taj Mahal là một địa điểm đẹp và quan trọng.

Many people dream of visiting the Taj Mahal one day.

Nhiều người mơ ước một ngày nào đó sẽ được thăm Taj Mahal.

For many, the Taj Mahal represents love and dedication.

Đối với nhiều người, Taj Mahal đại diện cho tình yêu và sự cống hiến.

The city is known for its impressive architecture.

Thành phố nổi tiếng với kiến trúc ấn tượng của nó.

This magnificent structure attracts many tourists every year.

Cấu trúc lộng lẫy này thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

The historical landmark is part of our cultural heritage.

Địa điểm lịch sử này là một phần của di sản văn hóa của chúng ta.

Hội thoại

Customer

I am looking for a modern apartment in the city.

Tôi đang tìm một căn hộ hiện đại trong thành phố.

Agent

We have several options with contemporary design.

Chúng tôi có một số lựa chọn với thiết kế hiện đại.

Customer

Do these apartments have cutting-edge technology?

Những căn hộ này có công nghệ tiên tiến không?

Agent

Yes, they include smart home features.

Có, chúng bao gồm các tính năng nhà thông minh.

Customer

That sounds perfect for my urban lifestyle.

Điều đó nghe thật hoàn hảo cho lối sống đô thị của tôi.

Customer

Can you tell me about the opulent surroundings of this restaurant?

Bạn có thể cho tôi biết về khung cảnh sang trọng của nhà hàng này không?

Waiter

Certainly! We offer a luxurious dining experience here.

Chắc chắn rồi! Chúng tôi cung cấp trải nghiệm ẩm thực sang trọng ở đây.

Customer

What kind of food do you serve at the banquet?

Bạn phục vụ loại món ăn nào tại buổi tiệc?

Waiter

We prepare a sumptuous feast with the finest ingredients.

Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn với những nguyên liệu tốt nhất.

Customer

I have heard about your extravagant tastes in wine.

Tôi đã nghe về sở thích xa xỉ của bạn trong rượu.

Waiter

Yes, we have a selection of the best wines for our guests.

Vâng, chúng tôi có một lựa chọn các loại rượu tốt nhất cho khách của chúng tôi.

Tourist

Can you tell me about Ancient Rome?

Bạn có thể cho tôi biết về Rome cổ đại không?

Guide

Certainly! It was a powerful civilization with great historical significance.

Chắc chắn rồi! Đó là một nền văn minh hùng mạnh với tầm quan trọng lịch sử lớn.

Tourist

What can we see at the archaeological site?

Chúng ta có thể thấy gì ở di tích khảo cổ?

Guide

You will find many artifacts from that time period.

Bạn sẽ tìm thấy nhiều di vật từ giai đoạn thời gian đó.

Tourist

How long did the dynasty last?

Triều đại kéo dài bao lâu?

Guide

The dynasty lasted for several centuries, influencing many aspects of life.

Triều đại đã kéo dài trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Tourist

Excuse me, can you tell me about the Taj Mahal?

Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết về Taj Mahal không?

Guide

Of course! It is a magnificent structure and a symbol of love.

Tất nhiên! Nó là một cấu trúc lộng lẫy và là biểu tượng của tình yêu.

Tourist

Is it true that it is a historical landmark?

Có phải nó là một địa điểm lịch sử không?

Guide

Yes, it is a significant part of our heritage.

Đúng vậy, nó là một phần quan trọng của di sản của chúng ta.

Tourist

I hope to see its impressive architecture soon.

Tôi hy vọng sẽ sớm được thấy kiến trúc ấn tượng của nó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Contemporary design' có nghĩa là thiết kế hiện đại, đang thời thượng và hợp thời.
'Cutting-edge technology' có nghĩa là công nghệ tiên tiến, đang dẫn đầu trong các đổi mới.
'Urban lifestyle' đề cập đến phong cách sống điển hình của cư dân thành phố.
'Opulent surroundings' có nghĩa là một môi trường giàu có và sang trọng.
'Extravagant tastes' có thể được sử dụng để mô tả ai đó có sở thích tinh tế và đắt tiền.
'Sumptuous feast' là một bữa tiệc rất phong phú và xa hoa.
'Historical significance' có nghĩa là tầm quan trọng lịch sử, tức là sự quan trọng của một điều gì đó trong bối cảnh lịch sử.
'Time period' có nghĩa là khoảng thời gian, liên quan đến một đoạn lịch sử nhất định.
'Archaeological site' là địa điểm khảo cổ, nơi tiến hành nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.
Cụm từ 'impressive architecture' có nghĩa là kiến trúc ấn tượng, tức là những công trình gây ấn tượng.
Cụm từ 'magnificent structure' có nghĩa là cấu trúc lộng lẫy, có thể được sử dụng để mô tả những công trình lớn và đẹp.
'Historical landmark' là di tích lịch sử, một địa điểm có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử hoặc văn hóa.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!