Small, crammed, comfortable

Houses

B1
Đơn vị 6
7 m
Bài học 2

Các bài học

Small, crammed, comfortable

  • Nói ngay

    a castle

  • Nói ngay

    We visited many interesting castles on our trip

  • Nói ngay

    Our apartment is small

  • Nói ngay

    Crammed means one next to another

  • Nói ngay

    Our townhouse is crammed between other townhouses

  • Nói ngay

    Comfortable means as big and nice as I need

  • Nói ngay

    Their detached house was comfortable to stay in

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ____ ___________ _______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _______ _____ ___ ____ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ __ _______ _______ _____ __________

  • Nghe và lặp lại

    ___________ _____ __ ___ ___ ____ __ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ________ _____ ___ ___________ __ ____ __

  • Dịch ngay

    lâu đài

  • Dịch ngay

    Chúng tôi đã tham quan nhiều lâu đài thú vị trong chuyến đi

  • Dịch ngay

    Căn hộ của chúng tôi nhỏ

  • Dịch ngay

    Chật chội nghĩa là sát nhau

  • Dịch ngay

    Nhà phố của chúng tôi bị kẹp giữa các nhà phố khác

  • Dịch ngay

    Thoải mái nghĩa là đủ rộng và đẹp theo nhu cầu của tôi

  • Dịch ngay

    Nhà biệt lập của họ rất thoải mái để ở

Cụm từ chính

a family home

một ngôi nhà gia đình

a cozy cottage

một ngôi nhà gỗ ấm cúng

a spacious living room

một phòng khách rộng rãi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
balcony
ban công
garden
vườn
garage
gara

Câu

We enjoyed exploring different types of houses during our vacation.

Chúng tôi rất thích khám phá các loại nhà khác nhau trong kỳ nghỉ.

I love the design of their castle.

Tôi yêu thiết kế của lâu đài của họ.

My friend lives in a townhouse that is very charming.

Bạn tôi sống trong một ngôi nhà phố rất quyến rũ.

Their family home has a lovely garden.

Ngôi nhà gia đình của họ có một khu vườn xinh đẹp.

We spent the weekend in a cozy cottage by the lake.

Chúng tôi đã dành cuối tuần trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng bên hồ.

The spacious living room is perfect for gatherings.

Phòng khách rộng rãi rất hoàn hảo cho các buổi gặp mặt.

Hội thoại

Customer

Can you tell me about your family home?

Bạn có thể cho tôi biết về ngôi nhà gia đình của bạn không?

Agent

Sure! It has a spacious living room and a lovely garden.

Chắc chắn rồi! Nó có một phòng khách rộng rãi và một khu vườn xinh đẹp.

Customer

That sounds wonderful! Is there a garage as well?

Nghe thật tuyệt! Có gara không?

Agent

Yes, there is a garage attached to the house.

Có, có một gara gắn liền với ngôi nhà.

Customer

I would love to see the cozy cottage you mentioned.

Tôi rất muốn xem ngôi nhà gỗ ấm cúng mà bạn đã đề cập.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'family home' chỉ một ngôi nhà nơi một gia đình sống cùng nhau, thường đầy kỷ niệm và trải nghiệm.
'Cozy cottage' là một ngôi nhà nhỏ, quyến rũ, cảm thấy ấm cúng và chào đón, thường nằm ở một khu vực yên tĩnh.
'Spacious living room' quan trọng vì nó cung cấp đủ không gian cho các buổi họp mặt gia đình, thư giãn và giao lưu.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!