Các bài học
Never mind
-
Giới thiệu
Are you ready for more useful phrases used in everyday English? Let's go!
-
Nói ngay
Never mind
-
Nói ngay
Can you help me? Oh, never mind.
-
Nói ngay
Hold on a second
-
Nói ngay
Hold on a second, I have to open the door
-
Nói ngay
No worries
-
Nói ngay
You can't come to my party? Oh, no worries. Maybe next time
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ __? __, _____ ____.
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ______
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ______, _ ____ __ ____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____ __ __ _____? __, __ _______. _____ ____ ____
-
Dịch ngay
không sao đâu
-
Dịch ngay
Bạn có thể giúp tôi không? Ồ, không sao đâu
-
Dịch ngay
chờ một chút
-
Dịch ngay
Chờ một chút nhé, tôi phải ra mở cửa
-
Dịch ngay
không sao
-
Dịch ngay
Bạn không thể đến bữa tiệc của tôi à? Không sao đâu, hẹn lần sau nhé
Cụm từ chính
just a moment
chờ một chút
give me a minute
cho tôi một phút
wait a moment
chờ một lát
Từ vựng
Câu
Can you help me? I need to find my keys.
Bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần tìm chìa khóa của mình.
Hold on a second, I will be right back.
Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
No worries, I can help you with that.
Đừng lo, tôi có thể giúp bạn với điều đó.
Just a moment, I am finishing my work.
Chờ một chút, tôi đang hoàn thành công việc của mình.
Give me a minute to grab my coat.
Cho tôi một phút để lấy áo khoác của mình.
Please wait a moment while I check the schedule.
Xin vui lòng chờ một lát trong khi tôi kiểm tra lịch trình.
Hội thoại
Hold on a second, I need to find my wallet.
Chờ một chút, tôi cần tìm ví của mình.
Sure, take your time. Just a moment.
Chắc chắn, từ từ thôi. Chờ một chút.
Thank you! I am almost ready.
Cảm ơn bạn! Tôi gần xong rồi.
No worries at all. Let me know if you need anything.
Không có gì phải lo lắng cả. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì.
Give me a minute, please.
Cho tôi một phút, làm ơn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.