Các bài học
favour
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "favour"
-
Nói ngay
do someone a favour
-
Nói ngay
Could you do me a favour and give me a ride home?
-
Nghe và lặp lại
__ _______ _ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ __ __ _ ______ ___ ____ __ _ ____ ____?
-
Dịch ngay
giúp ai đó một việc
-
Dịch ngay
Bạn có thể giúp tôi một việc và chở tôi về nhà được không?
Cụm từ chính
help a friend out
giúp đỡ một người bạn
lend a hand
cho một tay
assist with a task
hỗ trợ một nhiệm vụ
Từ vựng
Câu
Can you help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
I need someone to pick me up after school.
Tôi cần ai đó đón tôi sau giờ học.
It is nice to help others when they ask for assistance.
Thật tuyệt khi giúp đỡ người khác khi họ yêu cầu sự hỗ trợ.
I always try to help a friend out when they are in need.
Tôi luôn cố gắng giúp đỡ một người bạn khi họ cần.
Can you lend a hand with this project?
Bạn có thể cho một tay với dự án này không?
It is important to assist with a task when someone asks for support.
Điều quan trọng là hỗ trợ một nhiệm vụ khi ai đó yêu cầu sự giúp đỡ.
Hội thoại
Could you lend a hand with my presentation?
Bạn có thể giúp tôi với bài thuyết trình của tôi không?
Sure, I can help you out.
Chắc chắn, tôi có thể giúp bạn.
Thanks! I really appreciate your kindness.
Cảm ơn! Tôi thật sự trân trọng lòng tốt của bạn.
No problem! It is nice to support each other.
Không có gì! Thật tuyệt khi hỗ trợ lẫn nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.