Các bài học
turn down
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "turn down"
-
Nói ngay
turn down an offer
-
Nói ngay
Joe has turned down my offer of work.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ______ ____ __ _____ __ ____.
-
Dịch ngay
từ chối một đề nghị
-
Dịch ngay
Joe đã từ chối lời đề nghị công việc của tôi
Cụm từ chính
decline a proposal
từ chối một đề xuất
refuse a job
từ chối một công việc
reject an invitation
từ chối một lời mời
Từ vựng
Câu
Turning down an offer can be a difficult decision.
Từ chối một đề nghị có thể là một quyết định khó khăn.
It is important to communicate clearly when you turn down an offer.
Quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng khi bạn từ chối một đề nghị.
Sometimes people need to turn down offers for personal reasons.
Đôi khi mọi người cần từ chối các đề nghị vì lý do cá nhân.
I had to decline a proposal from another company.
Tôi đã phải từ chối một đề xuất từ một công ty khác.
She decided to refuse a job that did not match her skills.
Cô ấy quyết định từ chối một công việc không phù hợp với kỹ năng của mình.
It is polite to reject an invitation with gratitude.
Thật lịch sự khi từ chối một lời mời với lòng biết ơn.
Hội thoại
Hello Joe, thank you for considering the position.
Xin chào Joe, cảm ơn bạn đã xem xét vị trí này.
Thank you for the offer, but I have to decline a proposal.
Cảm ơn bạn vì đề nghị, nhưng tôi phải từ chối một đề xuất.
I understand. Can I ask why you decided to refuse a job?
Tôi hiểu. Tôi có thể hỏi tại sao bạn quyết định từ chối một công việc không?
It is not the right opportunity for me at this time.
Đây không phải là cơ hội phù hợp với tôi vào thời điểm này.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🏆
turn down
Joe has turned down my offer of work.
Phrasal verbs
Hurry up!
Similarities between people
to look like