Các bài học
research
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "research"
-
Nói ngay
do research
-
Nói ngay
I do research on wildlife in Poland.
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
_ __ ________ __ ________ __ ______.
-
Dịch ngay
làm nghiên cứu
-
Dịch ngay
Tôi thực hiện nghiên cứu về động vật hoang dã ở Ba Lan
Cụm từ chính
conduct a study
tiến hành một nghiên cứu
observe animal behavior
quan sát hành vi động vật
analyze data
phân tích dữ liệu
Từ vựng
Câu
I study the natural environment of various animals.
Tôi nghiên cứu môi trường tự nhiên của nhiều loài động vật khác nhau.
My work helps to understand wildlife conservation efforts.
Công việc của tôi giúp hiểu các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
I often visit different habitats to gather information.
Tôi thường xuyên đến thăm các môi trường sống khác nhau để thu thập thông tin.
I will conduct a study on the local ecosystem.
Tôi sẽ tiến hành một nghiên cứu về hệ sinh thái địa phương.
It is important to observe animal behavior in their natural surroundings.
Việc quan sát hành vi động vật trong môi trường tự nhiên của chúng là rất quan trọng.
I need to analyze data from my previous research.
Tôi cần phân tích dữ liệu từ nghiên cứu trước đây của mình.
Hội thoại
Hello! I am conducting a study on local wildlife.
Xin chào! Tôi đang tiến hành một nghiên cứu về động vật hoang dã địa phương.
That sounds interesting! What do you observe?
Nghe có vẻ thú vị! Bạn quan sát điều gì?
I observe animal behavior and take notes.
Tôi quan sát hành vi động vật và ghi chú lại.
Do you need help with analyzing data?
Bạn có cần giúp đỡ trong việc phân tích dữ liệu không?
Yes, any assistance is welcome!
Có, bất kỳ sự hỗ trợ nào cũng đều được hoan nghênh!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.