Các bài học
decline
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "decline"
-
Nói ngay
to decline an offer
-
Nói ngay
It was an interesting offer, but I decided to decline it.
-
Nghe và lặp lại
__ _______ __ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ __ ___________ _____, ___ _ _______ __ _______ __.
-
Dịch ngay
từ chối một đề nghị
-
Dịch ngay
Đó là một lời đề nghị thú vị, nhưng tôi đã quyết định từ chối
Cụm từ chính
to turn down a proposal
từ chối một đề xuất
to politely refuse
từ chối một cách lịch sự
to express gratitude
bày tỏ lòng biết ơn
Từ vựng
Câu
I appreciate the opportunity, but I will have to decline your offer.
Tôi rất trân trọng cơ hội này, nhưng tôi sẽ phải từ chối lời mời của bạn.
After careful consideration, I have chosen to decline the offer.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tôi đã quyết định từ chối lời mời.
Thank you for the interesting offer, but I cannot accept it.
Cảm ơn bạn đã đưa ra lời mời thú vị, nhưng tôi không thể chấp nhận.
I need to politely refuse your invitation.
Tôi cần phải từ chối lời mời của bạn một cách lịch sự.
He decided to turn down a proposal from his colleague.
Anh ấy đã quyết định từ chối một đề xuất từ đồng nghiệp.
She expressed gratitude for the opportunity, but she had other plans.
Cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn về cơ hội, nhưng cô ấy có kế hoạch khác.
Hội thoại
I have a great job offer for you. Would you like to accept it?
Tôi có một lời mời làm việc tuyệt vời cho bạn. Bạn có muốn chấp nhận không?
Thank you for the offer, but I have to turn it down.
Cảm ơn bạn đã đưa ra lời mời, nhưng tôi phải từ chối.
I understand. Can you tell me why?
Tôi hiểu. Bạn có thể cho tôi biết lý do không?
I appreciate it, but I have other commitments at this time.
Tôi rất trân trọng điều đó, nhưng tôi có những cam kết khác vào thời điểm này.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrases - have no regrets 🔈
regrets
to have no regrets
invitation
to receive an invitation
switch
to switch places
decline
to decline an offer