Các bài học
switch
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "switch"
-
Nói ngay
to switch places
-
Nói ngay
The two drivers switched places every four hours.
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _______ ________ ______ _____ ____ _____.
-
Dịch ngay
đổi chỗ
-
Dịch ngay
Hai tài xế đã đổi chỗ cho nhau sau mỗi bốn tiếng
Cụm từ chính
to change seats
đổi chỗ ngồi
to swap positions
hoán đổi vị trí
to trade places
đổi chỗ
Từ vựng
Câu
The team decided to switch places during the game.
Đội đã quyết định đổi chỗ trong suốt trận đấu.
Every four hours, the two drivers switched places to stay alert.
Mỗi bốn giờ, hai người lái xe đã đổi chỗ để giữ sự tỉnh táo.
It is common for long trips to switch places for comfort.
Thường thì trong những chuyến đi dài, người ta sẽ đổi chỗ để thoải mái hơn.
The passengers asked to change seats for a better view.
Hành khách đã yêu cầu đổi chỗ ngồi để có tầm nhìn tốt hơn.
During the trip, they decided to swap positions to avoid fatigue.
Trong chuyến đi, họ đã quyết định hoán đổi vị trí để tránh mệt mỏi.
They agreed to trade places after a few hours of driving.
Họ đã đồng ý đổi chỗ sau vài giờ lái xe.
Hội thoại
I think it is time to switch places now.
Tôi nghĩ đã đến lúc đổi chỗ rồi.
Yes, let's change seats to keep our focus.
Vâng, hãy đổi chỗ ngồi để giữ sự tập trung.
How long have we been driving?
Chúng ta đã lái xe bao lâu rồi?
We have been on the road for three hours.
Chúng ta đã đi được ba giờ.
Alright, I will take the passenger seat.
Được rồi, tôi sẽ ngồi ghế hành khách.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrases - have no regrets 🔈
regrets
to have no regrets
invitation
to receive an invitation
switch
to switch places
decline
to decline an offer