Các bài học
invitation
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "invitation"
-
Nói ngay
to receive an invitation
-
Nói ngay
We received an invitation to the office Christmas party.
-
Nghe và lặp lại
__ _______ __ __________
-
Nghe và lặp lại
__ ________ __ __________ __ ___ ______ _________ _____.
-
Dịch ngay
nhận được lời mời
-
Dịch ngay
Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự tiệc Giáng sinh tại văn phòng
Cụm từ chính
to get an invite
để nhận một lời mời
to accept a request
để chấp nhận một yêu cầu
to send an announcement
để gửi một thông báo
Từ vựng
Câu
I was happy to receive an invitation from my colleague.
Tôi rất vui khi nhận được một lời mời từ đồng nghiệp.
Did you receive an invitation for the meeting?
Bạn có nhận được lời mời cho cuộc họp không?
She received an invitation to join the club.
Cô ấy đã nhận được lời mời tham gia câu lạc bộ.
It is nice to get an invite to a celebration.
Thật tuyệt khi nhận được một lời mời đến lễ kỷ niệm.
I decided to accept a request for the gathering.
Tôi đã quyết định chấp nhận một yêu cầu cho cuộc tụ họp.
They will send an announcement about the event soon.
Họ sẽ gửi thông báo về sự kiện sớm.
Hội thoại
Did you get an invite to the party?
Bạn có nhận được lời mời đến bữa tiệc không?
Yes, I received an invitation yesterday.
Vâng, tôi đã nhận được một lời mời hôm qua.
Are you going to accept the request?
Bạn có định chấp nhận yêu cầu không?
Of course! I am looking forward to the celebration.
Tất nhiên! Tôi đang mong chờ lễ kỷ niệm.
They will send an announcement about the location soon.
Họ sẽ gửi thông báo về địa điểm sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrases - have no regrets 🔈
regrets
to have no regrets
invitation
to receive an invitation
switch
to switch places
decline
to decline an offer