invitation

to receive an invitation

B1
Đơn vị 5
4 m
Bài học 2

Các bài học

invitation

  • Giới thiệu

    Today's word of the day is "invitation"

  • Nói ngay

    to receive an invitation

  • Nói ngay

    We received an invitation to the office Christmas party.

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ __ __________

  • Nghe và lặp lại

    __ ________ __ __________ __ ___ ______ _________ _____.

  • Dịch ngay

    nhận được lời mời

  • Dịch ngay

    Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự tiệc Giáng sinh tại văn phòng

Cụm từ chính

to get an invite

để nhận một lời mời

to accept a request

để chấp nhận một yêu cầu

to send an announcement

để gửi một thông báo

Từ vựng

Từ
Bản dịch
celebration
lễ kỷ niệm
gathering
cuộc tụ họp
event
sự kiện

Câu

I was happy to receive an invitation from my colleague.

Tôi rất vui khi nhận được một lời mời từ đồng nghiệp.

Did you receive an invitation for the meeting?

Bạn có nhận được lời mời cho cuộc họp không?

She received an invitation to join the club.

Cô ấy đã nhận được lời mời tham gia câu lạc bộ.

It is nice to get an invite to a celebration.

Thật tuyệt khi nhận được một lời mời đến lễ kỷ niệm.

I decided to accept a request for the gathering.

Tôi đã quyết định chấp nhận một yêu cầu cho cuộc tụ họp.

They will send an announcement about the event soon.

Họ sẽ gửi thông báo về sự kiện sớm.

Hội thoại

Person A

Did you get an invite to the party?

Bạn có nhận được lời mời đến bữa tiệc không?

Person B

Yes, I received an invitation yesterday.

Vâng, tôi đã nhận được một lời mời hôm qua.

Person A

Are you going to accept the request?

Bạn có định chấp nhận yêu cầu không?

Person B

Of course! I am looking forward to the celebration.

Tất nhiên! Tôi đang mong chờ lễ kỷ niệm.

Person A

They will send an announcement about the location soon.

Họ sẽ gửi thông báo về địa điểm sớm.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To get an invite' có nghĩa là 'nhận một lời mời'.
'To accept a request' có nghĩa là 'chấp nhận một yêu cầu'.
'To send an announcement' có nghĩa là 'gửi một thông báo'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!