Các bài học
When I work from home...
-
Giới thiệu
When I work from home, I choose to wear more casual clothing, such as sweatpants, t-shirts, or leggings. However, when I have a video call, I wear something more professional, such as a button-up shirt. When I go to the office, I choose more formal clothing, such as dress pants and a blouse. I sometimes wear a skirt in a neutral colour and pair it with a blouse in a similar colour. Jeans can also be appropriate in some office environments.
-
Nói ngay
When I work from home, I choose to wear more casual clothing, such as sweatpants, t-shirts, or leggings.
-
Nói ngay
However, when I have a video call, I wear something more professional, such as a button-up shirt.
-
Nói ngay
When I go to the office, I choose more formal clothing, such as dress pants and a blouse.
-
Nói ngay
I sometimes wear a skirt in a neutral colour and pair it with a blouse in a similar colour.
-
Nói ngay
Jeans can also be appropriate in some office environments.
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____ ____ ____, _ ______ __ ____ ____ ______ ________, ____ __ __________, _-______, __ ________.
-
Nghe và lặp lại
_______, ____ _ ____ _ _____ ____, _ ____ _________ ____ ____________, ____ __ _ ______-__ _____.
-
Nghe và lặp lại
____ _ __ __ ___ ______, _ ______ ____ ______ ________, ____ __ _____ _____ ___ _ ______.
-
Nghe và lặp lại
_ _________ ____ _ _____ __ _ _______ ______ ___ ____ __ ____ _ ______ __ _ _______ ______.
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ __ ___________ __ ____ ______ ____________.
-
Dịch ngay
Khi làm việc tại nhà, tôi thường chọn những bộ đồ thoải mái hơn như quần thể thao, áo thun hoặc quần legging
-
Dịch ngay
Tuy nhiên, khi có cuộc gọi video, tôi sẽ mặc đồ chuyên nghiệp hơn, chẳng hạn như áo sơ mi cài nút
-
Dịch ngay
Khi đến văn phòng, tôi chọn những bộ đồ trang trọng hơn, như quần âu và áo blouse
-
Dịch ngay
Thỉnh thoảng tôi mặc váy màu trung tính và phối cùng áo blouse có tông màu tương tự
-
Dịch ngay
Quần jeans cũng có thể phù hợp trong một số môi trường văn phòng
Cụm từ chính
dress comfortably
mặc đồ thoải mái
attend meetings
tham gia các cuộc họp
set up a workspace
thiết lập một không gian làm việc
Từ vựng
Câu
When I work from home, I choose to wear more casual clothing.
Khi tôi làm việc tại nhà, tôi chọn mặc đồ thoải mái hơn.
I sometimes wear a skirt in a neutral colour.
Đôi khi tôi mặc một chiếc váy có màu trung tính.
When I go to the office, I choose more formal clothing.
Khi tôi đến văn phòng, tôi chọn mặc đồ trang trọng hơn.
I prefer to dress comfortably when I work from home.
Tôi thích mặc đồ thoải mái khi làm việc tại nhà.
It is important to set up a workspace that helps with productivity.
Việc thiết lập một không gian làm việc giúp tăng năng suất là rất quan trọng.
I often attend meetings while dressed in professional attire.
Tôi thường tham gia các cuộc họp trong trang phục chuyên nghiệp.
Hội thoại
I prefer to dress comfortably when I work from home.
Tôi thích mặc đồ thoải mái khi làm việc tại nhà.
That is a good choice. Do you set up a workspace at home?
Đó là một lựa chọn tốt. Bạn có thiết lập một không gian làm việc ở nhà không?
Yes, I have a dedicated area for my work.
Có, tôi có một khu vực riêng cho công việc của mình.
Great! Do you attend meetings while working from there?
Tuyệt vời! Bạn có tham gia các cuộc họp khi làm việc từ đó không?
Yes, I always wear professional attire for video calls.
Có, tôi luôn mặc trang phục chuyên nghiệp cho các cuộc gọi video.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Dresscode 👔
Home or traditional office?
Listen and learn
When I work from home...
Home or traditional office?